Mineros de Zacatecas vs Tepatitlán
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 4-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 24 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 3, hòa 5, Tepatitlán thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Phong độ
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- LWLLL Tepatitlán
- 16' Ó. Mazatán 1-0
- 35' A. Ávila 2-0
- 38' R. Hernandez
- 44' 2-1 I. Acero
- HT2-1
- 53' O. Mireles
- 54' ▲ D. Abella ▼ G. León
- 62' C. Blanco 3-1
- 66' ▲ M. Zúñiga ▼ C. Engelhart
- 66' ▲ A. Rivero ▼ H. Mascorro
- 72' ▲ C. Sánchez ▼ A. Ávila
- 77' ▲ A. Bravo ▼ J. Mungaray
- 80' ▲ D. Vásquez ▼ K. Chaurand
- 81' C. Blanco 4-1
- 84' A. Rivero
- 85' ▲ P. Jáquez ▼ C. Blanco
- 85' ▲ C. Urbina ▼ B. Figueroa
- FT4-1
Đội hình
- 35O. González
- 24H. Torres
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 72'
- 30J. Jiménez
- 8B. Figueroa ▼ 85'
- 6F. Plascencia
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 85'
- 29K. Chaurand ▼ 80'
- 19K. Magaña
Dự bị 9
- 7C. Sánchez ▲ 72'
- 20D. Vásquez ▲ 80'
- 21P. Jáquez ▲ 85'
- 26C. Urbina ▲ 85'
- 1L. Durán
- 2E. Quezada
- 4C. Aguirre
- 5J. Rodarte
- 98J. Garibay Buenrostro
- 1S. Mora-Mora
- 15A. Mendoza
- 3C. Villanueva
- 2O. Mireles
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro ▼ 66'
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 54'
- 9C. Engelhart ▼ 66'
- 20J. Mungaray ▼ 77'
Dự bị 10
- 11D. Abella ▲ 54'
- 28M. Zúñiga ▲ 66'
- 35A. Rivero ▲ 66'
- 13A. Bravo ▲ 77'
- 4B. Sartiaguín
- 8I. Márquez
- 10P. López
- 12M. Almada
- 21C. Zamora
- 27O. De La Cruz
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
37Trận đấu35
73Ghi được38
57Thủng lưới70
1.97Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai18