Tepatitlán vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 0-2 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 17 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 2, hòa 5, Mineros de Zacatecas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura - Quarter-finals
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LWLLL Tepatitlán
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- 11' 0-1 K. Magaña
- HT0-1
- 56' ▲ A. Rivero ▼ G. León
- 63' 0-2 C. Blanco
- 64' ▲ B. Sartiaguín ▼ H. Mascorro
- 64' ▲ C. Santana ▼ J. Mungaray
- 71' ▲ I. Márquez ▼ D. Abella
- 73' ▲ D. Vásquez ▼ B. Figueroa
- 73' ▲ K. Chaurand ▼ L. Razo
- 82' ▲ F. Plascencia ▼ C. Blanco
- 82' ▲ J. Jiménez ▼ A. Ávila
- 87' ▲ C. Aguirre ▼ J. Rodarte
- 90'+2 R. Hernandez
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Mora-Mora
- 3C. Villanueva
- 27O. De La Cruz
- 2O. Mireles
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro ▼ 64'
- 6I. Acero
- 14G. León ▼ 56'
- 11D. Abella ▼ 71'
- 20J. Mungaray ▼ 64'
Dự bị 10
- 35A. Rivero ▲ 56'
- 4B. Sartiaguín ▲ 64'
- 19C. Santana ▲ 64'
- 8I. Márquez ▲ 71'
- 10P. López
- 13A. Bravo
- 15A. Mendoza
- 16C. Rodríguez
- 21C. Zamora
- 131S. Venegas
- 35O. González
- 7C. Sánchez
- 5J. Rodarte ▼ 87'
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 82'
- 8B. Figueroa ▼ 73'
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 82'
- 19K. Magaña
- 9L. Razo ▼ 73'
- 22J. Clemente
Dự bị 9
- 20D. Vásquez ▲ 73'
- 29K. Chaurand ▲ 73'
- 6F. Plascencia ▲ 82'
- 30J. Jiménez ▲ 82'
- 4C. Aguirre ▲ 87'
- 1L. Durán
- 21P. Jáquez
- 26C. Urbina
- 95D. Piñón
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu37
38Ghi được73
70Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn25
18Hiệp hai36