Celaya vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Celaya 1-0 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celaya thắng 3, hòa 3, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Miguel Alemán Valdés, Celaya
- Phong độ
- WWLWW Celaya
- LWWDL Tapatío
- 37' S. Manriquez
- 37' S. Aguayo
- 43' E. del Ángel 1-0
- HT1-0
- 58' S. Manriquez
- 58' S. Manriquez
- 64' D. Guajardo
- 68' ▲ L. Egurrola ▼ C. Torres
- 68' ▲ A. Castro ▼ D. Guajardo
- 70' ▲ D. Tejeda ▼ M. Barragán
- 75' ▲ M. Cendejas ▼ S. Zamora
- 75' ▲ D. Villaseca ▼ G. García
- 79' ▲ Arturo Sánchez ▼ J. Gamboa
- 79' ▲ B. Recalde ▼ C. Baltazar
- 86' ▲ E. Luna ▼ P. Hernández
- 86' ▲ L. Ledesma ▼ S. Aguayo
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Hernández
- 3E. Monreal
- 14S. Manríquez
- 21P. Hernández ▼ 86'
- 25J. Blanco
- 10A. Domínguez
- 22C. Baltazar ▼ 79'
- 6E. del Ángel
- 8L. de los Santos
- 7M. Barragán ▼ 70'
- 28J. Gamboa ▼ 79'
Dự bị 10
- 11D. Tejeda ▲ 70'
- 9Arturo Sánchez ▲ 79'
- 18B. Recalde ▲ 79'
- 136E. Luna ▲ 86'
- 19E. Partida
- 29G. Espinoza
- 30A. Kassi
- 137M. Giron
- 156K. Chaurand
- 167E. Mendoza Jiménez
- 191A. Leyva
- 64D. Flores
- 53U. García
- 42D. Delgadillo
- 59C. Torres ▼ 68'
- 44S. Zamora ▼ 75'
- 57D. Guajardo ▼ 68'
- 56B. Sánchez
- 48L. Jiménez
- 47G. García ▼ 75'
- 67S. Aguayo ▼ 86'
Dự bị 9
- 46L. Egurrola ▲ 68'
- 205A. Castro ▲ 68'
- 63M. Cendejas ▲ 75'
- 69D. Villaseca ▲ 75'
- 60L. Ledesma ▲ 86'
- 62B. Téllez
- 71E. Montiel
- 188F. Méndez
- 244R. Nuño
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
36Trận đấu37
62Ghi được64
38Thủng lưới45
1.72Bàn thắng mỗi trận1.73
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai39