Tapatío
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Celaya

Tapatío vs Celaya

Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-1 Celaya tại Liga de Expansión MX, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 3, Celaya thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Akron, Zapopan
Phong độ
LWWDL Tapatío
WWLWW Celaya
  1. 13' A. Dominguez
  2. 45'+5 A. Organista 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Aguilar D. Navarro
  5. 46' J. Miranda E. Del Ángel
  6. 47' S. Zamora
  7. 53' J. Miranda
  8. 60' L. Lopez
  9. 63' 1-1 M. Rodríguez11m
  10. 70' L. Puente J. González
  11. 70' B. Sánchez A. Palma
  12. 70' J. Hernández M. Rodríguez
  13. 82' D. Magaña Z. Muñoz
  14. 82' D. Guajardo S. Zamora
  15. 85' C. Rodríguez F. Lesme
  16. 89' R. Pena
  17. 90'+1 M. Gomez
  18. 90'+5 D. Guajardo
  19. FT1-1

Đội hình

Tapatío HLV: A. Ortega
  1. 27J. Rangel
  2. 42J. Agüayo
  3. 53G. Martínez
  4. 54M. Gómez
  5. 47Ó. Macías
  6. 33Z. Muñoz ▼ 82'
  7. 44S. Zamora ▼ 82'
  8. 50M. Chávez
  9. 58A. Organista
  10. 62J. González ▼ 70'
  11. 66A. Palma ▼ 70'

Dự bị 10

  1. 52L. Puente ▲ 70'
  2. 56B. Sánchez ▲ 70'
  3. 48D. Magaña ▲ 82'
  4. 57D. Guajardo ▲ 82'
  5. 46S. Martínez
  6. 49Gilberto García
  7. 51E. García
  8. 60L. Carrillo
  9. 65L. Rey
  10. 189Gael García
Celaya HLV: F. Fernández
  1. 27N. Vikonis
  2. 23L. López
  3. 2D. Cervantes
  4. 21R. Peña
  5. 22D. Navarro ▼ 46'
  6. 18D. Gallegos
  7. 4J. Múñoz
  8. 10A. Domínguez
  9. 8M. Rodríguez ▼ 70'
  10. 6E. Del Ángel ▼ 46'
  11. 17F. Lesme ▼ 85'

Dự bị 10

  1. 7D. Aguilar ▲ 46'
  2. 19J. Miranda ▲ 46'
  3. 30J. Hernández ▲ 70'
  4. 118C. Rodríguez ▲ 85'
  5. 9F. Vera
  6. 11J. Pérez
  7. 15J. Zazueta
  8. 20J. Canales
  9. 128H. Pérez
  10. 135M. Cruz

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

32Trận đấu33
44Ghi được41
43Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu