Celaya vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Celaya 2-0 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 21 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celaya thắng 3, hòa 3, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Miguel Alemán Valdés, Celaya
- Trọng tài
- L. García
- Phong độ
- WWLWW Celaya
- LWWDL Tapatío
- 25' D. Gonzalez
- 30' D. A. Guajardo Garza
- 35' L. López 1-0
- HT1-0
- 59' E. Del Angel
- 68' ▲ B. Sánchez ▼ M. Gómez
- 68' ▲ A. Gutiérrez ▼ D. Guajardo
- 70' ▲ J. Celaya ▼ E. Herrera
- 70' ▲ J. Miranda ▼ E. Del Ángel
- 72' D. Aguilar 2-0
- 76' ▲ D. Medina ▼ R. Marín
- 83' M. Brasil
- 85' ▲ N. Topete ▼ D. González
- 85' ▲ A. Catalán ▼ M. Brasil
- 85' ▲ M. Guzmán ▼ J. Brigido
- 85' ▲ I. Márquez ▼ S. Martínez
- 85' ▲ R. Domínguez ▼ R. Martínez
- 88' A. Marquez
- 88' Yellow Card
- 89' O. Macias
- FT2-0
Đội hình
- 25G. Allison
- 23L. López
- 21R. Peña
- 27M. Brasil ▼ 85'
- 18A. Domínguez
- 7D. Aguilar
- 4D. Zamora
- 6E. Del Ángel ▼ 70'
- 9E. Herrera ▼ 70'
- 10R. Marín ▼ 76'
- 11D. González ▼ 85'
Dự bị 10
- 16J. Celaya ▲ 70'
- 19J. Miranda ▲ 70'
- 15D. Medina ▲ 76'
- 5N. Topete ▲ 85'
- 17A. Catalán ▲ 85'
- 1J. Orozco
- 14V. Benítez
- 30J. Hernández
- 109E. Garcia
- 107R. Miranda
- 61V. Alcaráz
- 48D. Magaña
- 53G. Martínez
- 54M. Gómez ▼ 68'
- 45R. Martínez ▼ 85'
- 47Ó. Macías
- 63D. Campillo
- 57D. Guajardo ▼ 68'
- 44M. Benítez
- 46S. Martínez ▼ 85'
- 59J. Brigido ▼ 85'
Dự bị 9
- 56B. Sánchez ▲ 68'
- 58A. Gutiérrez ▲ 68'
- 50M. Guzmán ▲ 85'
- 55I. Márquez ▲ 85'
- 66R. Domínguez ▲ 85'
- 42O. Mireles
- 43R. Reyes
- 51E. García
- 60L. Carrillo
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu43
69Ghi được63
38Thủng lưới55
1.57Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai36