Alebrijes de Oaxaca vs Dorados
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 2-2 Dorados tại Liga de Expansión MX, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 6, hòa 1, Dorados thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Phong độ
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- DLLWW Dorados
- 29' 0-1 J. Ramírez
- 42' ▲ C. Cortés ▼ C. Victorino Muro
- HT0-1
- 46' ▲ E. Carballo ▼ J. Bustos
- 46' ▲ J. Levin ▼ E. Santos
- 53' H. A. Vazquez Garza
- 59' H. Mascorro
- 66' ▲ D. Rojas ▼ H. Vázquez
- 67' ▲ M. Palacios ▼ D. López
- 68' ▲ J. Hernández ▼ J. Ramírez
- 68' ▲ J. Valdéz ▼ E. Bonilla
- 74' O. Ballesteros11m 1-1
- 77' ▲ L. Félix ▼ D. Osuna
- 80' E. Carballo
- 89' E. Carballo 2-1
- 90'+2 C. A. Cortes Cardona
- 90' ▲ C. Castillo ▼ C. Galicia
- 90' ▲ F. Neira ▼ D. Vázquez
- 90'+8 2-2 L. Bustillos
- FT2-2
Đội hình
- 13F. Moreno
- 14A. Vázquez
- 2E. Santos ▼ 46'
- 5H. Vázquez ▼ 66'
- 11H. Mascorro
- 6A. Arellano
- 8F. Morales
- 16D. López ▼ 67'
- 19O. Ballesteros
- 33C. Victorino Muro ▼ 42'
- 177J. Bustos ▼ 46'
Dự bị 10
- 9C. Cortés ▲ 42'
- 10E. Carballo ▲ 46'
- 23J. Levin ▲ 46'
- 24D. Rojas ▲ 66'
- 12M. Palacios ▲ 67'
- 18F. Hurtado
- 25M. Mayo
- 133L. Alcalá
- 180M. Gómez
- 30D. Gutiérrez
- 18C. Higuera
- 23J. Reyes
- 8J. Cortés
- 6L. Rochester
- 28L. Bustillos
- 20D. Osuna ▼ 77'
- 15C. Galicia ▼ 90'
- 10E. Bonilla ▼ 68'
- 7J. Peralta
- 9J. Ramírez ▼ 68'
- 19D. Vázquez ▼ 90'
Dự bị 10
- 11J. Hernández ▲ 68'
- 34J. Valdéz ▲ 68'
- 14L. Félix ▲ 77'
- 17C. Castillo ▲ 90'
- 33F. Neira ▲ 90'
- 5A. Flores
- 12A. Egaña
- 22Manuel Carrillo
- 30J. Castro
- 137A. Rodríguez
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
28Trận đấu31
24Ghi được43
65Thủng lưới53
0.86Bàn thắng mỗi trận1.39
2Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai19