Dorados vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Dorados 2-0 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 3, hòa 1, Alebrijes de Oaxaca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- DLLWW Dorados
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- 8' Christian Castillo 1-0
- 38' O. Ballesteros
- HT1-0
- 54' R. Noya
- 58' ▲ H. Mascorro ▼ O. Ballesteros
- 58' ▲ B. García ▼ A. González
- 58' ▲ I. Gil ▼ Richard Ruíz
- 67' ▲ J. Peralta ▼ J. Ramírez
- 69' D. López11m 2-0
- 79' ▲ J. Bustos ▼ J. Sánchez
- 80' ▲ C. Castillo ▼ Á. Zapata
- 88' ▲ L. Félix ▼ D. Osuna
- 88' ▲ Manuel Carrillo ▼ E. Sánchez
- 88' ▲ L. Vargas ▼ D. López
- 90' ▲ Raúl Ruíz ▼ J. Franco
- FT2-0
Đội hình
- 30J. Castro
- 4J. García
- 24J. Fernández
- 23J. Reyes
- 20D. Osuna ▼ 88'
- 27E. Sánchez ▼ 88'
- 11Christian Castillo
- 16Á. Zapata ▼ 80'
- 21F. González
- 10D. López ▼ 88'
- 15J. Ramírez ▼ 67'
Dự bị 10
- 7J. Peralta ▲ 67'
- 17C. Castillo ▲ 80'
- 14L. Félix ▲ 88'
- 22Manuel Carrillo ▲ 88'
- 32L. Vargas ▲ 88'
- 12A. Egaña
- 13V. Mendoza
- 19O. De La Cruz
- 34D. Rivera
- 137A. Rodríguez
- 180M. Gómez
- 6A. Luna
- 4R. Noya
- 16E. Santos
- 13P. Martínez
- 23Richard Ruíz ▼ 58'
- 15J. Sánchez ▼ 79'
- 8F. Morales
- 19O. Ballesteros ▼ 58'
- 10A. González ▼ 58'
- 29J. Franco ▼ 90'
Dự bị 10
- 11H. Mascorro ▲ 58'
- 30B. García ▲ 58'
- 31I. Gil ▲ 58'
- 177J. Bustos ▲ 79'
- 35Raúl Ruíz ▲ 90'
- 5J. Esqueda
- 14A. Vázquez
- 21J. Fernández
- 25M. Mayo
- 27R. Ruiz Santos
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
31Trận đấu28
43Ghi được24
53Thủng lưới65
1.39Bàn thắng mỗi trận0.86
5Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai11