Dorados vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Dorados 2-0 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 12 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 3, hòa 1, Alebrijes de Oaxaca thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Dorados, Culiacán
- Trọng tài
- Á. Meza
- Phong độ
- DDLLW Dorados
- WLDLW Alebrijes de Oaxaca
- 15' H. Marin
- 20' F. Vazquez
- 20' L. Galicia
- 31' A. Tamay
- 34' A. Mejia
- 44' M. Arreola
- HT0-0
- 47' E. Armenta 1-0
- 60' C. Leyva
- 62' ▲ G. León ▼ C. Castillo
- 65' ▲ A. León ▼ H. Marín
- 65' ▲ A. Vázquez ▼ A. Tamay
- 67' ▲ G. Vázquez ▼ A. Nava
- 72' G. León 2-0
- 76' ▲ J. Pablo Meza ▼ D. Osuna
- 80' ▲ V. Reyes ▼ M. Arreola
- 80' ▲ N. Corona ▼ O. Herrera
- 88' V. Reyes
- 88' ▲ K. Loera ▼ F. Vázquez
- FT2-0
Đội hình
- 21R. Díaz
- 9A. Nava ▼ 67'
- 4A. Mejía
- 20D. Osuna ▼ 76'
- 30L. Hernández
- 6L. Gamíz
- 17C. Castillo ▼ 62'
- 19E. Armenta
- 34O. Jiménez
- 26R. Zúñiga
- 32M. Herrera
Dự bị 10
- 7G. León ▲ 62'
- 10G. Vázquez ▲ 67'
- 5J. Pablo Meza ▲ 76'
- 13V. Mendoza
- 14J. Vega
- 18G. Martínez
- 33H. Muñoz
- 15J. Ramírez
- 23L. Fedele
- 28L. Bustillos
- 33L. Chávez
- 4E. Reyes
- 27H. Marín ▼ 65'
- 85L. Galicia
- 2M. Arreola ▼ 80'
- 88F. Vázquez ▼ 88'
- 87F. Morales
- 95O. Herrera ▼ 80'
- 12A. Tamay ▼ 65'
- 9A. González
- 7J. Gómez
Dự bị 10
- 91A. León ▲ 65'
- 81A. Vázquez ▲ 65'
- 5V. Reyes ▲ 80'
- 82N. Corona ▲ 80'
- 99K. Loera ▲ 88'
- 1O. Paz
- 17C. Guerrero
- 3G. Huerta
- 24F. Cabrera
- 110F. Hurtado
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
35Trận đấu36
35Ghi được47
58Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29