Tapatío vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 0-1 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 0, Mineros de Zacatecas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Akron, Guadalajara
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- 30' A. Mendoza
- 36' F. Mendez
- 44' 0-1 L. Razo
- HT0-1
- 46' ▲ D. Ochoa ▼ R. Martínez
- 46' ▲ A. Padilla ▼ J. Jiménez
- 60' ▲ C. Torres ▼ L. Egurrola
- 60' ▲ M. Cendejas ▼ B. Téllez
- 76' ▲ S. Álvarez ▼ L. Ledesma
- 76' ▲ J. Uribe ▼ G. García
- 78' M. Cendejas
- 84' ▲ D. Marmolejo ▼ J. Clemente
- 84' ▲ J. Calero ▼ L. Razo
- 88' D. Guajardo
- 90' F. Mendez
- 90' F. Mendez
- 90'+4 D. Guajardo
- 90'+4 D. Guajardo
- 90'+2 ▲ P. Padilla ▼ A. Ávila
- FT0-1
Đội hình
- 71E. Montiel
- 53U. García
- 33R. Martínez ▼ 46'
- 188F. Méndez
- 57D. Guajardo
- 62B. Téllez ▼ 60'
- 60L. Ledesma ▼ 76'
- 56B. Sánchez
- 48L. Jiménez
- 47G. García ▼ 76'
- 46L. Egurrola ▼ 60'
Dự bị 9
- 223D. Ochoa ▲ 46'
- 59C. Torres ▲ 60'
- 63M. Cendejas ▲ 60'
- 52S. Álvarez ▲ 76'
- 187J. Uribe ▲ 76'
- 42D. Delgadillo
- 184S. Esparza
- 191A. Leyva
- 244R. Nuño
- 1L. Durán
- 6R. Peña
- 5J. Rodarte
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 90'
- 30J. Jiménez ▼ 46'
- 23A. García
- 14Ó. Mazatán
- 19K. Magaña
- 9L. Razo ▼ 84'
- 22J. Clemente ▼ 84'
Dự bị 9
- 20A. Padilla ▲ 46'
- 4D. Marmolejo ▲ 84'
- 27J. Calero ▲ 84'
- 24P. Padilla ▲ 90'
- 7A. Preciado
- 33F. Mata
- 87J. Torres
- 17P. Castillo
- 8B. Figueroa
Thống kê
25
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
37Trận đấu35
64Ghi được41
45Thủng lưới30
1.73Bàn thắng mỗi trận1.17
11Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn11
39Hiệp hai19