Mineros de Zacatecas vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 3-4 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 7 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 6, hòa 0, Tapatío thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Trọng tài
- M. Anaya
- Phong độ
- DWLWL Mineros de Zacatecas
- LWWDL Tapatío
- 6' 0-1 S. Pérez Bouquet
- 16' H. Torres11m 1-1
- 25' 1-2 J. González11m
- 36' 1-3 S. Pérez Bouquet
- 45'+3 J. Clemente
- HT1-3
- 46' ▲ J. Vega ▼ K. Magaña
- 46' 1-4 S. Pérez Bouquet
- 52' J. Vega 2-4
- 54' J. Vega
- 55' ▲ A. Sánchez ▼ C. Aguirre
- 58' L. Razo 3-4
- 60' ▲ D. Magaña ▼ J. Brigido
- 65' D. Campillo Del Campo
- 68' D. Magana
- 74' ▲ R. Domínguez ▼ S. Pérez Bouquet
- 76' ▲ G. Zanatta ▼ H. Torres
- 76' ▲ K. Chaurand ▼ F. Plascencia
- 80' ▲ A. Gutiérrez ▼ D. Guajardo
- 90'+4 V. A. Alcaraz Diaz
- 90'+5 J. Vega
- 90'+5 J. Vega
- FT3-4
Đội hình
- 31M. Fraga
- 24H. Torres ▼ 76'
- 5S. Ceballos
- 7H. Mascorro
- 6F. Plascencia ▼ 76'
- 22J. Clemente
- 23J. Rodríguez
- 10C. Blanco
- 19K. Magaña ▼ 46'
- 9L. Razo
- 4C. Aguirre ▼ 55'
Dự bị 8
- 11J. Vega ▲ 46'
- 2A. Sánchez ▲ 55'
- 18G. Zanatta ▲ 76'
- 29K. Chaurand ▲ 76'
- 35O. González
- 97J. Adame
- 98P. Padilla
- 14Ó. Mazatán
- 61V. Alcaráz
- 53G. Martínez
- 54M. Gómez
- 47Ó. Macías
- 63D. Campillo
- 57D. Guajardo ▼ 80'
- 65S. Pérez Bouquet ▼ 74'
- 44M. Benítez
- 62J. González
- 59J. Brigido ▼ 60'
- 60L. Carrillo
Dự bị 9
- 48D. Magaña ▲ 60'
- 66R. Domínguez ▲ 74'
- 58A. Gutiérrez ▲ 80'
- 43R. Reyes
- 45R. Martínez
- 50M. Guzmán
- 51E. García
- 55I. Márquez
- 56B. Sánchez
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu43
52Ghi được63
67Thủng lưới55
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai36