Tapatío
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mineros de Zacatecas

Tapatío vs Mineros de Zacatecas

Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-0 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 8 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 4, hòa 0, Mineros de Zacatecas thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Akron, Zapopan
Phong độ
WWDLL Tapatío
WLWLL Mineros de Zacatecas
  1. 21' M. Chávez 1-0
  2. 30' B. Figueroa
  3. 34' D. Guajardo
  4. 45'+1 J. Clemente
  5. HT1-0
  6. 67' A. Organista
  7. 68' A. Palma Gilberto García
  8. 69' C. Sánchez A. Ávila
  9. 71' M. Cendejas A. Organista
  10. 75' C. Urbina J. Jiménez
  11. 78' S. Martínez B. Sánchez
  12. 78' J. Terán J. González
  13. 79' H. Torres
  14. 79' F. Plascencia Ó. Mazatán
  15. 79' K. Chaurand B. Figueroa
  16. 85' M. Cendejas
  17. FT1-0

Đội hình

Tapatío HLV: A. Ortega
  1. 51E. García
  2. 42J. Agüayo
  3. 53G. Martínez
  4. 54M. Gómez
  5. 49Gilberto García ▼ 68'
  6. 44S. Zamora
  7. 57D. Guajardo
  8. 50M. Chávez
  9. 58A. Organista ▼ 71'
  10. 62J. González ▼ 78'
  11. 56B. Sánchez ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 66A. Palma ▲ 68'
  2. 184M. Cendejas ▲ 71'
  3. 46S. Martínez ▲ 78'
  4. 64J. Terán ▲ 78'
  5. 48D. Magaña
  6. 60L. Carrillo
  7. 65L. Rey
  8. 61A. Nuño
  9. 209D. Villaseca
  10. 204L. Gómez
Mineros de Zacatecas HLV: Nacho Castro
  1. 35O. González
  2. 24H. Torres
  3. 18A. Mendoza
  4. 11A. Ávila ▼ 69'
  5. 30J. Jiménez ▼ 75'
  6. 8B. Figueroa ▼ 79'
  7. 14Ó. Mazatán ▼ 79'
  8. 10C. Blanco
  9. 19K. Magaña
  10. 9L. Razo
  11. 22J. Clemente

Dự bị 9

  1. 7C. Sánchez ▲ 69'
  2. 26C. Urbina ▲ 75'
  3. 6F. Plascencia ▲ 79'
  4. 29K. Chaurand ▲ 79'
  5. 1L. Durán
  6. 4C. Aguirre
  7. 5J. Rodarte
  8. 20D. Vásquez
  9. 98J. Garibay Buenrostro

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

32Trận đấu37
44Ghi được73
43Thủng lưới57
1.38Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu