Leones Negros UDG vs Cancún
Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 1-0 Cancún tại Liga de Expansión MX, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 7, hòa 1, Cancún thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- LWWDW Leones Negros UDG
- WWLWD Cancún
- 43' A. Organista
- HT0-0
- 54' A. Ledesma
- 56' ▲ J. Pérez ▼ C. Fierro
- 56' ▲ D. Muñoz ▼ A. Villalobos
- 67' ▲ M. Pérez ▼ S. de los Ríos
- 67' A. Organista 1-0
- 70' ▲ J. Marchand ▼ B. Flores
- 75' ▲ P. Uscanga ▼ J. Hernández
- 75' ▲ J. Unjanque ▼ A. Rodríguez
- 81' ▲ A. Carreón ▼ A. Bravo
- 81' ▲ O. González ▼ É. Rivera
- 86' ▲ A. Zaragoza ▼ A. Chávez
- 90' J. Diaz
- 90'+4 M. Perez
- FT1-0
Đội hình
- 30F. López
- 4A. Ledesma
- 2J. Sánchez
- 5U. Torres
- 20B. Flores ▼ 70'
- 10É. Torres
- 28A. Bravo ▼ 81'
- 7É. Rivera ▼ 81'
- 8C. Fierro ▼ 56'
- 14A. Villalobos ▼ 56'
- 6A. Organista
Dự bị 10
- 11J. Pérez ▲ 56'
- 88D. Muñoz ▲ 56'
- 26J. Marchand ▲ 70'
- 15A. Carreón ▲ 81'
- 108O. González ▲ 81'
- 25O. Cantú
- 83L. Flores
- 3F. Rábago
- 106M. Valenzuela
- 85A. Hernández
- 21G. Gutiérrez
- 23B. Galindo
- 3J. Hernández ▼ 75'
- 2A. Padilla
- 6I. Ochoa
- 9J. Díaz
- 7J. Alonzo
- 5A. Chávez ▼ 86'
- 12J. Rodríguez
- 17A. Rodríguez ▼ 75'
- 14S. de los Ríos ▼ 67'
Dự bị 9
- 11M. Pérez ▲ 67'
- 10P. Uscanga ▲ 75'
- 24J. Unjanque ▲ 75'
- 20A. Zaragoza ▲ 86'
- 1C. Andrade
- 15Ó. Villa
- 22E. Soria
- 26H. Marín
- 141A. Solano
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
42Trận đấu30
79Ghi được40
53Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai21