Leones Negros UDG
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Cancún

Leones Negros UDG vs Cancún

Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 2-0 Cancún tại Liga de Expansión MX, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 7, hòa 1, Cancún thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Phong độ
WWDWD Leones Negros UDG
WWLWD Cancún
  1. 15' É. Torres 1-0
  2. 19' R. Castillo
  3. 30' B. Galindo
  4. 35' É. Rivera11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' G. Sandoval É. Rivera
  7. 49' J. Henestrosa
  8. 52' U. Torres
  9. 59' A. Tamay
  10. 59' A. Padilla C. Traoré
  11. 78' J. Díaz A. Tamay
  12. 78' L. Loroña R. Castillo
  13. 79' M. Vallejo A. Villalobos
  14. 79' A. Carreón B. Flores
  15. 83' S. González J. Alonzo
  16. 90'+3 A. Padilla
  17. 90' J. Padilla J. Marchand
  18. 90' J. González U. Torres
  19. FT2-0

Đội hình

Leones Negros UDG HLV: A. Sosa
  1. 1S. Hernández
  2. 4J. Ledesma
  3. 2J. Sánchez
  4. 5U. Torres ▼ 90'
  5. 81B. Flores ▼ 79'
  6. 10J. Henestrosa
  7. 9É. Torres
  8. 26J. Marchand ▼ 90'
  9. 7É. Rivera ▼ 46'
  10. 8C. Fierro
  11. 14A. Villalobos ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 24G. Sandoval ▲ 46'
  2. 11M. Vallejo ▲ 79'
  3. 15A. Carreón ▲ 79'
  4. 3J. Padilla ▲ 90'
  5. 16J. González ▲ 90'
  6. 17L. Martínez
  7. 21D. García
  8. 22J. Machado
  9. 30F. López
  10. 33E. Jaramillo
Cancún HLV: L. Arce
  1. 21G. Gutiérrez
  2. 23B. Galindo
  3. 7J. Alonzo ▼ 83'
  4. 6W. Ortega
  5. 4R. Reyes
  6. 10P. Uscanga
  7. 14J. Vázquez
  8. 22R. Castillo ▼ 78'
  9. 25A. Tamay ▼ 78'
  10. 12J. Rodríguez
  11. 27C. Traoré ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 2A. Padilla ▲ 59'
  2. 9J. Díaz ▲ 78'
  3. 17L. Loroña ▲ 78'
  4. 11S. González ▲ 83'
  5. 1C. Andrade
  6. 8C. Vela
  7. 18G. Eguade
  8. 26H. Marín
  9. 84Jonathan Hernández

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

40Trận đấu39
66Ghi được57
42Thủng lưới45
1.65Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu