Leones Negros UDG vs Cancún
Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 1-0 Cancún tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 7, hòa 1, Cancún thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Trọng tài
- M. Quintero
- Phong độ
- LWWDW Leones Negros UDG
- WWLWD Cancún
- HT0-0
- 46' ▲ W. Rentería ▼ M. Granados
- 46' ▲ A. Zamorano ▼ F. Hermosillo
- 56' D. Garcia
- 61' ▲ J. Sánchez ▼ M. Guzmán
- 61' ▲ A. Villalobos ▼ C. Baltazar
- 69' ▲ A. Mota ▼ J. Hernández
- 69' ▲ E. Jaramillo ▼ R. Godínez
- 73' ▲ A. Sánchez ▼ P. Uscanga
- 73' ▲ O. Botello ▼ A. Zaragoza
- 77' ▲ C. Landa ▼ E. García
- 88' Yellow Card
- 90' R. Cruz
- 90'+3 P. Bellón 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Hernández
- 16J. González
- 24R. Godínez ▼ 69'
- 25J. De Alba
- 4P. Bellón
- 5J. Hernández ▼ 69'
- 20D. Amador
- 21D. García
- 17M. Granados ▼ 46'
- 15M. Guzmán ▼ 61'
- 10C. Baltazar ▼ 61'
Dự bị 10
- 19W. Rentería ▲ 46'
- 11J. Sánchez ▲ 61'
- 14A. Villalobos ▲ 61'
- 27A. Mota ▲ 69'
- 33E. Jaramillo ▲ 69'
- 6F. Rabago
- 7M. Ceballos
- 30F. López
- 83J. Ascencio
- 106L. Higareda
- 24E. Reséndez
- 17O. De La Cruz
- 3E. García ▼ 77'
- 23B. Galindo
- 27P. Uscanga ▼ 73'
- 18F. Estrada
- 8F. Hermosillo ▼ 46'
- 21A. Zaragoza ▼ 73'
- 28Junior Moreira
- 9D. Delgadillo
- 6R. Cruz
Dự bị 9
- 10A. Zamorano ▲ 46'
- 11A. Sánchez ▲ 73'
- 16O. Botello ▲ 73'
- 2C. Landa ▲ 77'
- 1O. Rojas
- 14C. Prieto
- 20A. Arreola
- 22R. Rubio
- 98S. Valencia
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
37Trận đấu36
46Ghi được33
42Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai16