Tapatío
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dorados

Tapatío vs Dorados

Tỷ số chung cuộc: Tapatío 1-0 Dorados tại Liga de Expansión MX, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 5, hòa 2, Dorados thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Akron, Zapopan
Phong độ
WWDLL Tapatío
DLLWW Dorados
  1. 45'+1 L. Ledesma A. Castro
  2. HT0-0
  3. 49' J. Cortes
  4. 50' D. Guajardo
  5. 52' M. Cendejas
  6. 57' J. Hernández J. Ramírez
  7. 64' B. Téllez M. Cendejas
  8. 64' J. Uribe S. Aguayo
  9. 72' E. Bonilla A. Egaña
  10. 72' F. Neira L. Vargas
  11. 80' L. Egurrola D. Guajardo
  12. 80' D. Villaseca C. Torres
  13. 83' C. Galicia C. Castillo
  14. 87' F. Méndez 1-0
  15. 89' L. Egurrola
  16. 90'+6 L. Jimenez
  17. FT1-0

Đội hình

Tapatío HLV: A. Ortega
  1. 71E. Montiel
  2. 53U. García
  3. 63M. Cendejas ▼ 64'
  4. 188F. Méndez
  5. 223D. Ochoa
  6. 59C. Torres ▼ 80'
  7. 57D. Guajardo ▼ 80'
  8. 205A. Castro ▼ 45'
  9. 56B. Sánchez
  10. 48L. Jiménez
  11. 67S. Aguayo ▼ 64'

Dự bị 10

  1. 60L. Ledesma ▲ 45'
  2. 62B. Téllez ▲ 64'
  3. 187J. Uribe ▲ 64'
  4. 46L. Egurrola ▲ 80'
  5. 69D. Villaseca ▲ 80'
  6. 52S. Álvarez
  7. 184S. Esparza
  8. 191A. Leyva
  9. 233Z. Hernández
  10. 244R. Nuño
Dorados HLV: S. Abreu
  1. 30J. Castro
  2. 23J. Reyes
  3. 8J. Cortés
  4. 5A. Flores
  5. 6L. Rochester
  6. 2S. Yáñez
  7. 17C. Castillo ▼ 83'
  8. 7J. Peralta
  9. 9J. Ramírez ▼ 57'
  10. 32L. Vargas ▼ 72'
  11. 12A. Egaña ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 11J. Hernández ▲ 57'
  2. 10E. Bonilla ▲ 72'
  3. 33F. Neira ▲ 72'
  4. 15C. Galicia ▲ 83'
  5. 14L. Félix
  6. 22Manuel Carrillo
  7. 137A. Rodríguez
  8. 18C. Higuera
  9. 19D. Vázquez
  10. 34J. Valdéz

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Atlante FC
14 26 - 11 +15 28
3
Leones Negros UDG
14 23 - 15 +8 28
4
Celaya
14 24 - 12 +12 23
6
Mineros de Zacatecas
14 17 - 11 +6 20
6
Venados FC
14 22 - 20 +2 22
8
Tepatitlán
14 23 - 18 +5 19
9
Cancún
14 19 - 21 -2 18
10
CDS Tampico Madero
14 13 - 17 -4 18
10
Tapatío
14 18 - 18 0 19
11
Monarcas
14 14 - 22 -8 16
12
Tlaxcala
14 21 - 29 -8 13
13
Dorados
14 16 - 24 -8 12
14
CA La Paz
14 20 - 35 -15 10
14
Correcaminos Uat
14 19 - 36 -17 9
15
Alebrijes de Oaxaca
14 13 - 30 -17 5

So sánh

37Trận đấu31
64Ghi được43
45Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.39
11Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu