Dorados vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Dorados 1-3 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 3, hòa 2, Tapatío thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Dorados, Culiacán
- Phong độ
- DDLLW Dorados
- LWWDL Tapatío
- 9' J. Vaal
- 11' ▲ V. Mendoza ▼ J. Arellano
- 17' L. J. Gamiz Avila
- 33' Christian Castillo 1-0
- 40' H. Camberos
- 41' 1-1 B. Sánchez
- 43' 1-2 B. Sánchez
- HT1-2
- 58' ▲ M. González ▼ L. Gamíz
- 59' ▲ A. Galindo ▼ D. López
- 62' ▲ Gael García ▼ H. Camberos
- 66' C. Leyva
- 66' D. Flores
- 72' L. Rey
- 73' ▲ T. Wilke ▼ B. Sánchez
- 73' ▲ L. Ledesma ▼ A. Organista
- 79' C. Canozales
- 80' ▲ D. Rivera Portugal ▼ Christian Castillo
- 81' L. E. Ledesma Hurtado
- 83' J. Garcia
- 85' ▲ C. Torres ▼ D. Guajardo
- 85' ▲ M. Cendejas ▼ A. Palma
- 89' 1-3 L. Ledesma
- 90'+4 E. Sanchez
- FT1-3
Đội hình
- 19J. Vaal
- 4J. García
- 14L. Félix
- 2S. Yáñez
- 137A. Rodríguez
- 27E. Sánchez
- 6L. Gamíz ▼ 58'
- 18Christian Castillo ▼ 80'
- 167J. Arellano ▼ 11'
- 26D. López ▼ 59'
- 11C. Cañozales
Dự bị 10
- 13V. Mendoza ▲ 11'
- 32M. González ▲ 58'
- 7A. Galindo ▲ 59'
- 173D. Rivera Portugal ▲ 80'
- 10G. Vázquez
- 17C. Castillo
- 30K. Lara
- 34O. Tirado
- 135J. Castro
- 155J. Valdéz
- 51E. García
- 202D. Flores
- 53U. García
- 65L. Rey
- 44S. Zamora
- 57D. Guajardo ▼ 85'
- 58A. Organista ▼ 73'
- 56B. Sánchez ▼ 73'
- 66A. Palma ▼ 85'
- 232H. Camberos ▼ 62'
- 48L. Jiménez
Dự bị 9
- 47Gael García ▲ 62'
- 55T. Wilke ▲ 73'
- 60L. Ledesma ▲ 73'
- 59C. Torres ▲ 85'
- 63M. Cendejas ▲ 85'
- 42J. Agüayo
- 46S. Martínez
- 49Gilberto García ▲ 62'
- 181J. Liceaga
Thống kê
15
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
30Trận đấu32
32Ghi được44
65Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai20