Dorados vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Dorados 0-2 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dorados thắng 3, hòa 2, Tapatío thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Dorados, Culiacán
- Trọng tài
- V. Arce
- Phong độ
- DDLLW Dorados
- LWWDL Tapatío
- 5' 0-1 G. Martínez
- 10' S. Manriquez
- 21' G. Garcia
- HT0-1
- 46' ▲ L. Félix ▼ J. Lugo
- 46' ▲ I. Aguilar ▼ J. Vázquez
- 60' ▲ D. Magaña ▼ S. Martínez
- 63' ▲ J. Ramírez ▼ J. Betancourt
- 63' 0-2 P. Pérez
- 68' L. Hernandez
- 71' ▲ M. Herrera ▼ J. Zúñiga
- 71' ▲ M. Díaz ▼ G. León
- 73' G. Garcia
- 73' G. Garcia
- 76' ▲ D. Guajardo ▼ P. Pérez
- 76' ▲ R. Martínez ▼ P. Yrizar
- 85' ▲ J. Terán ▼ J. González
- FT0-2
Đội hình
- 12L. López
- 33H. Muñoz
- 18S. Manríquez
- 6J. Vázquez ▼ 46'
- 16A. Domínguez
- 27J. Betancourt ▼ 63'
- 30L. Hernández
- 8J. Lugo ▼ 46'
- 20J. Vega
- 7G. León ▼ 71'
- 26J. Zúñiga ▼ 71'
Dự bị 10
- 14L. Félix ▲ 46'
- 22I. Aguilar ▲ 46'
- 15J. Ramírez ▲ 63'
- 32M. Herrera ▲ 71'
- 158M. Díaz ▲ 71'
- 2M. Aguirre
- 13C. Higuera
- 31A. Mejía
- 146O. Tirado
- 138B. Beltrán
- 27J. Rangel
- 42Omar Mireles
- 184G. Martínez
- 54M. Gómez
- 53J. Orozco
- 49G. García
- 50P. Pérez ▼ 76'
- 31P. Yrizar ▼ 76'
- 62J. González ▼ 85'
- 46S. Martínez ▼ 60'
- 60L. Gutiérrez
Dự bị 9
- 48D. Magaña ▲ 60'
- 57D. Guajardo ▲ 76'
- 187R. Martínez ▲ 76'
- 186J. Terán ▲ 85'
- 56B. Sánchez
- 55I. Márquez
- 59J. Brigido
- 61C. López
- 43R. Reyes
Thống kê
11
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
38Trận đấu33
53Ghi được26
46Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai16