Tapatío vs Leones Negros UDG
Tỷ số chung cuộc: Tapatío 2-3 Leones Negros UDG tại Liga de Expansión MX, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tapatío thắng 3, hòa 4, Leones Negros UDG thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDLL Tapatío
- WWDWD Leones Negros UDG
- 5' C. Torres 1-0
- 22' B. Sánchez 2-0
- 29' 2-1 A. Ocejo
- HT2-1
- 46' ▲ É. Rivera ▼ J. Marchand
- 46' ▲ O. González ▼ A. Bravo
- 58' ▲ F. Méndez ▼ D. Guajardo
- 60' G. Garcia
- 64' B. Flores
- 68' ▲ J. Uribe ▼ D. Flores
- 72' ▲ J. Pérez ▼ A. Organista
- 72' ▲ A. Villalobos ▼ A. Ocejo
- 74' J. Perez
- 74' U. Garcia
- 75' ▲ D. Villaseca ▼ L. Ledesma
- 75' ▲ S. Esparza ▼ U. García
- 75' ▲ A. Castro ▼ C. Torres
- 76' 2-2 A. Villalobos
- 83' ▲ A. Carreón ▼ B. Flores
- 90'+8 2-3 É. Rivera11m
- FT2-3
Đội hình
- 51E. García
- 64D. Flores ▼ 68'
- 53U. García ▼ 75'
- 63M. Cendejas
- 42D. Delgadillo
- 59C. Torres ▼ 75'
- 57D. Guajardo ▼ 58'
- 60L. Ledesma ▼ 75'
- 56B. Sánchez
- 48L. Jiménez
- 47G. García
Dự bị 10
- 188F. Méndez ▲ 58'
- 187J. Uribe ▲ 68'
- 69D. Villaseca ▲ 75'
- 184S. Esparza ▲ 75'
- 205A. Castro ▲ 75'
- 46L. Egurrola
- 52S. Álvarez
- 62B. Téllez
- 71E. Montiel
- 244R. Nuño
- 30F. López
- 4A. Ledesma
- 2J. Sánchez
- 5U. Torres
- 20B. Flores ▼ 83'
- 10É. Torres
- 26J. Marchand ▼ 46'
- 28A. Bravo ▼ 46'
- 8C. Fierro
- 13A. Ocejo ▼ 72'
- 6A. Organista ▼ 72'
Dự bị 10
- 7É. Rivera ▲ 46'
- 108O. González ▲ 46'
- 11J. Pérez ▲ 72'
- 14A. Villalobos ▲ 72'
- 15A. Carreón ▲ 83'
- 25O. Cantú
- 88D. Muñoz
- 98A. Becerra
- 3F. Rábago
- 106M. Valenzuela
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
37Trận đấu42
64Ghi được79
45Thủng lưới53
1.73Bàn thắng mỗi trận1.88
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai42