Leones Negros UDG vs Tapatío
Tỷ số chung cuộc: Leones Negros UDG 2-2 Tapatío tại Liga de Expansión MX, 15 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leones Negros UDG thắng 3, hòa 4, Tapatío thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura - Semi-finals
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWDWD Leones Negros UDG
- WWDLL Tapatío
- 13' ▲ J. Sánchez ▼ J. Agüayo
- 19' B. Flores
- 19' 0-1 M. Cendejas
- 25' M. Gomez
- 29' A. Ocejo11m 1-1
- 38' 1-2 H. Camberos
- HT1-2
- 46' ▲ É. Rivera ▼ B. Flores
- 46' ▲ Gilberto García ▼ M. Gómez
- 60' ▲ J. Pérez ▼ C. Fierro
- 60' ▲ A. Bravo ▼ J. Henestrosa
- 61' ▲ A. Villalobos ▼ A. Ocejo
- 73' ▲ L. Egurrola ▼ L. Ledesma
- 73' ▲ D. Villaseca ▼ H. Camberos
- 80' L. Egurrola
- 80' J. Ledesma 2-2
- 81' U. Garcia
- 83' ▲ F. Méndez ▼ Gael García
- 86' A. Ledesma
- FT2-2
Đội hình
- 30F. López
- 4J. Ledesma
- 5U. Torres
- 24J. Agüayo ▼ 13'
- 20B. Flores ▼ 46'
- 10J. Henestrosa ▼ 60'
- 9É. Torres
- 26J. Marchand
- 8C. Fierro ▼ 60'
- 13A. Ocejo ▼ 61'
- 6A. Organista
Dự bị 10
- 2J. Sánchez ▲ 13'
- 7É. Rivera ▲ 46'
- 11J. Pérez ▲ 60'
- 28A. Bravo ▲ 60'
- 14A. Villalobos ▲ 61'
- 15A. Carreón
- 25O. Cantú
- 88D. Muñoz
- 89D. García
- 99F. Rábago
- 51E. García
- 64D. Flores
- 53U. García
- 54M. Gómez ▼ 46'
- 63M. Cendejas
- 42D. Delgadillo
- 44S. Zamora
- 60L. Ledesma ▼ 73'
- 47Gael García ▼ 83'
- 55T. Wilke
- 58H. Camberos ▼ 73'
Dự bị 10
- 49Gilberto García ▲ 46'
- 46L. Egurrola ▲ 73'
- 69D. Villaseca ▲ 73'
- 188F. Méndez ▲ 83'
- 48L. Jiménez
- 52S. Álvarez
- 56B. Sánchez
- 59C. Torres
- 70B. El-mesmari
- 71E. Montiel
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
42Trận đấu37
79Ghi được64
53Thủng lưới45
1.88Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai39