Mineros de Zacatecas vs CA La Paz
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Zacatecas 4-0 CA La Paz tại Liga de Expansión MX, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mineros de Zacatecas thắng 7, hòa 1, CA La Paz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Carlos Vega Villalba, Zacatecas
- Phong độ
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- WDWWD CA La Paz
- 11' L. Razo 1-0
- 17' C. Blanco 2-0
- 38' L. Razo 3-0
- 45' J. Rodarte
- HT3-0
- 46' ▲ J. Parra ▼ U. Jaimes
- 46' ▲ A. Galindo ▼ Juan Zamudio
- 46' ▲ M. Yáñez ▼ G. Velasco
- 53' E. J. Alaffita Garcia
- 61' J. Rodarte
- 61' J. Rodarte
- 63' ▲ Ó. Mazatán ▼ A. Ávila
- 70' ▲ R. Salas ▼ Jordi Ferrer
- 74' ▲ J. Calero ▼ L. Razo
- 74' ▲ I. Acero ▼ M. González
- 78' M. Benitez
- 82' ▲ D. Piñón ▼ B. Figueroa
- 82' ▲ A. Padilla ▼ C. Blanco
- 90'+5 A. Galindo
- 90'+3 A. Padilla 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Durán
- 6R. Peña
- 15A. Villacorta
- 5J. Rodarte
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 63'
- 8B. Figueroa ▼ 82'
- 10C. Blanco ▼ 82'
- 19K. Magaña
- 9L. Razo ▼ 74'
- 22J. Clemente
Dự bị 10
- 14Ó. Mazatán ▲ 63'
- 27J. Calero ▲ 74'
- 7D. Piñón ▲ 82'
- 20A. Padilla ▲ 82'
- 4D. Marmolejo
- 23A. García
- 24P. Padilla
- 30J. Jiménez
- 99H. Méndez
- 102P. Castillo
- 25P. Aguilar
- 4K. Álvarez
- 15H. Torres
- 13É. Alaffita
- 20G. Velasco ▼ 46'
- 21M. González ▼ 74'
- 10E. Hernández
- 19U. Jaimes ▼ 46'
- 8M. Benítez
- 9Jordi Ferrer ▼ 70'
- 3Juan Zamudio ▼ 46'
Dự bị 7
- 11J. Parra ▲ 46'
- 14A. Galindo ▲ 46'
- 26M. Yáñez ▲ 46'
- 18R. Salas ▲ 70'
- 5I. Acero ▲ 74'
- 1C. Moreno
- 32J. Arana
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
35Trận đấu28
41Ghi được33
30Thủng lưới69
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai20