CA La Paz vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 2-0 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 2, hòa 1, Mineros de Zacatecas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Trọng tài
- J. Vizcarra Armenta
- Phong độ
- WDWWD CA La Paz
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- 44' F. Plascencia
- HT0-0
- 52' F. Santos 1-0
- 61' ▲ Ó. Mazatán ▼ S. Robles
- 61' ▲ J. Rodríguez ▼ A. Mendoza
- 68' ▲ J. Pérez ▼ M. Ibarra
- 68' ▲ L. Gutiérrez ▼ R. Mendoza
- 68' ▲ L. Hernández ▼ J. Vega
- 75' ▲ J. Peña ▼ N. Gómez
- 76' J. Peña 2-0
- 77' ▲ K. Chaurand ▼ H. Torres
- 81' ▲ R. Salas ▼ A. Martín
- 84' J. Clemente
- 84' J. Pena
- 90'+3 L. Razo
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Moreno
- 28U. Zurita
- 16F. Agüero
- 2P. Ruiz
- 12N. Gómez ▼ 75'
- 6A. Martín ▼ 81'
- 10R. Mendoza ▼ 68'
- 29M. Ibarra ▼ 68'
- 7F. Santos
- 8M. Benítez
- 14V. Moragrega
Dự bị 10
- 5J. Pérez ▲ 68'
- 27L. Gutiérrez ▲ 68'
- 33J. Peña ▲ 75'
- 18R. Salas ▲ 81'
- 17G. Cota
- 20G. Velasco
- 25P. Aguilar
- 30H. Sandoval
- 32J. Arana
- 100O. Mireles
- 31M. Fraga
- 24H. Torres ▼ 77'
- 3O. Mireles
- 17S. Robles ▼ 61'
- 18A. Mendoza ▼ 61'
- 30J. Jiménez
- 6F. Plascencia
- 22J. Clemente
- 10C. Blanco
- 9L. Razo
- 11J. Vega ▼ 68'
Dự bị 10
- 14Ó. Mazatán ▲ 61'
- 23J. Rodríguez ▲ 61'
- 25L. Hernández ▲ 68'
- 29K. Chaurand ▲ 77'
- 2A. Sánchez
- 8H. Meza
- 19K. Magaña
- 35O. González
- 7C. Sánchez
- 100D. Espinosa
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 28 - 13 | +15 | 38 | |
| 3 | 17 | 22 - 13 | +9 | 30 | |
| 6 | 17 | 17 - 11 | +6 | 25 | |
| 6 | 17 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 9 | 17 | 22 - 27 | -5 | 22 | |
| 9 | 17 | 20 - 16 | +4 | 22 | |
| 10 | 17 | 22 - 23 | -1 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 16 | +5 | 20 | |
| 13 | 17 | 19 - 22 | -3 | 19 | |
| 13 | 17 | 26 - 23 | +3 | 21 | |
| 14 | 17 | 14 - 26 | -12 | 19 | |
| 15 | 17 | 16 - 22 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 32 | -10 | 17 | |
| 16 | 17 | 19 - 29 | -10 | 18 | |
| 17 | 17 | 8 - 22 | -14 | 14 | |
| 17 | 17 | 22 - 34 | -12 | 17 | |
| 18 | 17 | 11 - 35 | -24 | 9 | |
| 18 | 17 | 14 - 32 | -18 | 10 |
So sánh
34Trận đấu37
47Ghi được52
61Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.41
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai26