CA La Paz vs Mineros de Zacatecas
Tỷ số chung cuộc: CA La Paz 2-3 Mineros de Zacatecas tại Liga de Expansión MX, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA La Paz thắng 2, hòa 1, Mineros de Zacatecas thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura - Reclasificacion
- Sân vận động
- Estadio Guaycura, La Paz
- Phong độ
- WDWWD CA La Paz
- WLWLL Mineros de Zacatecas
- 11' 0-1 B. Figueroa
- 15' P. Ruiz
- 25' 0-2 A. Ávila
- 31' 0-3 B. Figueroa
- 45'+5 A. Villacorta
- 45'+2 ▲ J. Jiménez ▼ A. Ávila
- HT0-3
- 46' ▲ J. Gurrola ▼ N. Gómez
- 46' ▲ R. Salas ▼ M. Benítez
- 57' ▲ M. Ibarra ▼ J. Gurrola
- 60' J. Clemente
- 63' E. J. Alaffita Garcia
- 75' ▲ F. Plascencia ▼ B. Figueroa
- 75' ▲ D. Vásquez ▼ C. Blanco
- 75' ▲ J. Calero ▼ L. Razo
- 78' L. Perez
- 80' ▲ A. Martín ▼ É. Alaffita
- 80' ▲ J. Parra ▼ F. Santos
- 85' ▲ C. Urbina ▼ K. Magaña
- 86' L. Pérez 1-3
- 88' U. Jaimes
- 90'+5 K. Alvarez
- 90'+7 A. Martin
- 90'+3 U. Jaimes 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 23J. Estrada
- 4K. Álvarez
- 15H. Torres
- 2P. Ruiz
- 7F. Santos ▼ 80'
- 5L. Pérez
- 13É. Alaffita ▼ 80'
- 12N. Gómez ▼ 46'
- 10R. Mendoza
- 19U. Jaimes
- 8M. Benítez ▼ 46'
Dự bị 10
- 14J. Gurrola ▲ 46'
- 18R. Salas ▲ 46'
- 29M. Ibarra ▲ 57'
- 6A. Martín ▲ 80'
- 11J. Parra ▲ 80'
- 1C. Moreno
- 21M. Palma
- 26M. Yáñez
- 30H. Sandoval
- 31R. Campos
- 1L. Durán
- 23Ruxi
- 15A. Villacorta
- 18A. Mendoza
- 11A. Ávila ▼ 45'
- 8B. Figueroa ▼ 75'
- 14Ó. Mazatán
- 10C. Blanco ▼ 75'
- 19K. Magaña ▼ 85'
- 9L. Razo ▼ 75'
- 22J. Clemente
Dự bị 9
- 30J. Jiménez ▲ 45'
- 6F. Plascencia ▲ 75'
- 20D. Vásquez ▲ 75'
- 27J. Calero ▲ 75'
- 26C. Urbina ▲ 85'
- 17A. Preciado
- 95D. Piñón
- 99H. Méndez
- 117D. Marmolejo
Thống kê
06
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
37Trận đấu37
58Ghi được73
60Thủng lưới57
1.57Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai36