Alebrijes de Oaxaca vs Monarcas
Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 1-1 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 0, hòa 4, Monarcas thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
- Phong độ
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- WWLWW Monarcas
- 28' J. Franco 1-0
- 31' 1-1 C. Trejo
- HT1-1
- 46' ▲ E. Santos ▼ R. Noya
- 46' ▲ Laerte ▼ J. Miranda
- 52' P. Yrizar
- 66' ▲ J. Ochoa ▼ A. González
- 67' M. A. Mayo Canul
- 74' ▲ R. López ▼ W. Ortega
- 74' ▲ E. Castellanos ▼ P. Yrízar
- 82' ▲ F. Hurtado ▼ J. Sánchez
- 82' ▲ R. Huerta ▼ H. Mascorro
- 82' ▲ R. Ruiz Santos ▼ J. Franco
- 83' ▲ J. Cortés ▼ R. Torres
- 83' ▲ J. Maleck ▼ C. Trejo
- 85' J. A. Ochoa Sanchez
- FT1-1
Đội hình
- 21J. Fernández
- 6A. Luna
- 4R. Noya ▼ 46'
- 13P. Martínez
- 23Richard Ruíz
- 15J. Sánchez ▼ 82'
- 11H. Mascorro ▼ 82'
- 25M. Mayo
- 19O. Ballesteros
- 10A. González ▼ 66'
- 29J. Franco ▼ 82'
Dự bị 10
- 16E. Santos ▲ 46'
- 22J. Ochoa ▲ 66'
- 18F. Hurtado ▲ 82'
- 24R. Huerta ▲ 82'
- 27R. Ruiz Santos ▲ 82'
- 8F. Morales
- 14A. Vázquez
- 28J. Núñez
- 31I. Gil
- 180M. Gómez
- 1A. Torres
- 14Rolando González
- 19D. Gallegos
- 32W. Ortega ▼ 74'
- 3D. García
- 22R. Torres ▼ 83'
- 5J. Miranda ▼ 46'
- 10F. Illescas
- 7O. Islas
- 30P. Yrízar ▼ 74'
- 9C. Trejo ▼ 83'
Dự bị 10
- 21Laerte ▲ 46'
- 13R. López ▲ 74'
- 27E. Castellanos ▲ 74'
- 6J. Cortés ▲ 83'
- 8J. Maleck ▲ 83'
- 96E. Quezada
- 16D. López
- 17J. Gómez
- 20E. Martínez
- 102J. González
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 3 | 14 | 23 - 15 | +8 | 28 | |
| 4 | 14 | 24 - 12 | +12 | 23 | |
| 6 | 14 | 17 - 11 | +6 | 20 | |
| 6 | 14 | 22 - 20 | +2 | 22 | |
| 8 | 14 | 23 - 18 | +5 | 19 | |
| 9 | 14 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 10 | 14 | 13 - 17 | -4 | 18 | |
| 10 | 14 | 18 - 18 | 0 | 19 | |
| 11 | 14 | 14 - 22 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 21 - 29 | -8 | 13 | |
| 13 | 14 | 16 - 24 | -8 | 12 | |
| 14 | 14 | 20 - 35 | -15 | 10 | |
| 14 | 14 | 19 - 36 | -17 | 9 | |
| 15 | 14 | 13 - 30 | -17 | 5 |
So sánh
28Trận đấu33
24Ghi được40
65Thủng lưới48
0.86Bàn thắng mỗi trận1.21
2Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai23