Monarcas vs Alebrijes de Oaxaca
Tỷ số chung cuộc: Monarcas 0-0 Alebrijes de Oaxaca tại Liga de Expansión MX, 5 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Monarcas thắng 4, hòa 3, Alebrijes de Oaxaca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Generalísimo José María Morelos y Pavón, Morelia
- Phong độ
- WWLWW Monarcas
- WWLDL Alebrijes de Oaxaca
- 37' O. Herrera
- HT0-0
- 63' E. Santos
- 66' F. Lopez
- 67' ▲ E. Escobedo ▼ O. Herrera
- 69' ▲ D. Navarrete ▼ Á. Tecpanécatl
- 72' J. Gomez
- 73' ▲ N. Corona ▼ E. Santos
- 73' ▲ J. Ochoa ▼ J. Mora
- 78' ▲ I. Gil ▼ J. Gómez
- 80' ▲ C. Villanueva ▼ E. Cedillo
- 86' ▲ R. Torres ▼ M. Pedroza
- 88' L. M. Mouret Gomez
- 90' D. Garcia
- 90' N. Corona
- 90'+3 H. Vargas
- FT0-0
Đội hình
- 33S. Sosa
- 18E. Cedillo ▼ 80'
- 14M. Trejo
- 3D. García
- 5V. Milke
- 11U. Cardona
- 13Á. Tecpanécatl ▼ 69'
- 10F. Illescas
- 22M. Galván
- 7O. Islas
- 29M. Pedroza ▼ 86'
Dự bị 7
- 25D. Navarrete ▲ 69'
- 35C. Villanueva ▲ 80'
- 16R. Torres ▲ 86'
- 1A. Torres
- 4G. Guzmán
- 15E. Quezada
- 17F. Garcete
- 1O. Paz
- 4E. Reyes
- 12L. Mouret
- 16E. Santos ▼ 73'
- 15H. Vargas
- 2M. Arreola
- 28J. Mora ▼ 73'
- 14O. Herrera ▼ 67'
- 31A. López
- 7J. Gómez ▼ 78'
- 10J. Cruz
Dự bị 10
- 6E. Escobedo ▲ 67'
- 11N. Corona ▲ 73'
- 22J. Ochoa ▲ 73'
- 138I. Gil ▲ 78'
- 5J. Esqueda
- 8F. Morales
- 19P. Pacheco
- 25D. Landazuri
- 30B. García
- 131J. Cortez
Thống kê
01
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
32Trận đấu30
36Ghi được39
41Thủng lưới61
1.13Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai20