Alebrijes de Oaxaca
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Monarcas

Alebrijes de Oaxaca vs Monarcas

Tỷ số chung cuộc: Alebrijes de Oaxaca 3-3 Monarcas tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Alebrijes de Oaxaca thắng 0, hòa 3, Monarcas thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Tecnológico de Oaxaca, Oaxaca
Phong độ
WWLDL Alebrijes de Oaxaca
WWLWW Monarcas
  1. 5' F. Illescas
  2. 8' R. D. Torres Rodriguez
  3. 33' 0-1 F. Illescas
  4. 39' 0-2 P. Galván
  5. 42' J. Cruz11m 1-2
  6. HT1-2
  7. 52' 1-3 F. Illescas
  8. 55' P. Galvan
  9. 57' G. Ramírez A. Flores
  10. 61' V. Minota J. Cruz
  11. 61' J. Ochoa J. Esqueda
  12. 61' J. Franco 2-3
  13. 68' A. González R. Torres
  14. 71' Á. Tecpanécatl C. Engelhart
  15. 79' B. García J. Franco
  16. 79' J. Saavedra O. Islas
  17. 85' A. Luna 3-3
  18. FT3-3

Đội hình

Alebrijes de Oaxaca HLV: C. Gutiérrez
  1. 1O. Paz
  2. 6A. Luna
  3. 5J. Esqueda ▼ 61'
  4. 16E. Santos
  5. 4P. Martínez
  6. 12R. Torres ▼ 68'
  7. 31A. López
  8. 19O. Ballesteros
  9. 10J. Cruz ▼ 61'
  10. 7J. Gómez
  11. 29J. Franco ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 21V. Minota ▲ 61'
  2. 22J. Ochoa ▲ 61'
  3. 9A. González ▲ 68'
  4. 30B. García ▲ 79'
  5. 11K. Loera
  6. 13L. Chávez
  7. 15H. Vargas
  8. 17C. Guerrero
  9. 25M. Mayo
  10. 138I. Gil
Monarcas HLV: N. Scoponi
  1. 1A. Torres
  2. 23L. López
  3. 2J. Vega
  4. 3D. García
  5. 5S. Viera
  6. 30E. Chávez
  7. 10F. Illescas
  8. 22P. Galván
  9. 21C. Engelhart ▼ 71'
  10. 7O. Islas ▼ 79'
  11. 19A. Flores ▼ 57'

Dự bị 10

  1. 9G. Ramírez ▲ 57'
  2. 13Á. Tecpanécatl ▲ 71'
  3. 4J. Saavedra ▲ 79'
  4. 11U. Cardona
  5. 15E. Quezada
  6. 17J. Maleck
  7. 25S. Vergara
  8. 32J. González
  9. 34P. Romero
  10. 35C. Quiróz

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Leones Negros UDG
14 28 - 15 +13 27
3
Atlante FC
14 18 - 7 +11 25
6
Cancún
14 21 - 16 +5 22
8
Mineros de Zacatecas
14 20 - 19 +1 19
8
Venados FC
14 26 - 28 -2 21
10
CA La Paz
14 21 - 28 -7 20
10
Cimarrones
14 19 - 18 +1 17
11
Celaya
14 15 - 14 +1 17
11
Correcaminos Uat
14 15 - 23 -8 16
12
Tapatío
14 16 - 18 -2 14
13
Alebrijes de Oaxaca
14 18 - 35 -17 13
14
Dorados
14 15 - 34 -19 12
14
Monarcas
14 16 - 23 -7 10
15
Tepatitlán
14 9 - 30 -21 8
15
Tlaxcala
14 13 - 29 -16 6

So sánh

30Trận đấu32
39Ghi được36
61Thủng lưới41
1.3Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu