Tepatitlán vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 2-1 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 1, Correcaminos Uat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Apertura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- WLWDL Correcaminos Uat
- 6' G. Moreno
- 28' M. Zúñiga 1-0
- 32' S. Mora-Mora
- HT1-0
- 50' 1-1 V. Moragrega
- 54' ▲ A. Mendoza ▼ O. De La Cruz
- 58' ▲ C. Engelhart ▼ M. Zúñiga
- 58' ▲ G. León ▼ H. Mascorro
- 59' ▲ P. López ▼ A. Rivero
- 64' ▲ É. Games ▼ G. Moreno
- 71' ▲ B. Sartiaguín ▼ I. Acero
- 72' ▲ D. Hernández ▼ G. Hernández
- 77' R. Hernandez
- 80' ▲ J. Maleck ▼ S. Medellín
- 80' ▲ F. Salas ▼ Y. Espinosa
- 85' P. López 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Mora-Mora
- 3C. Villanueva
- 27O. De La Cruz ▼ 54'
- 2O. Mireles
- 17S. Robles
- 5J. Hernández
- 7H. Mascorro ▼ 58'
- 6I. Acero ▼ 71'
- 28M. Zúñiga ▼ 58'
- 35A. Rivero ▼ 59'
- 11D. Abella
Dự bị 10
- 15A. Mendoza ▲ 54'
- 9C. Engelhart ▲ 58'
- 14G. León ▲ 58'
- 10P. López ▲ 59'
- 4B. Sartiaguín ▲ 71'
- 8I. Márquez
- 12M. Almada
- 13A. Bravo
- 20J. Mungaray
- 21C. Zamora
- 22A. Sánchez
- 2I. Pineda
- 3L. López
- 13G. Moreno ▼ 64'
- 12Y. Espinosa ▼ 80'
- 108L. González
- 10J. Sánchez
- 7G. Hernández ▼ 72'
- 11D. Amador
- 29S. Medellín ▼ 80'
- 9V. Moragrega
Dự bị 10
- 20É. Games ▲ 64'
- 23D. Hernández ▲ 72'
- 14J. Maleck ▲ 80'
- 31F. Salas ▲ 80'
- 5J. Díaz
- 8A. Chávez
- 15A. Salazar
- 17F. Tede
- 18R. Alba
- 25M. Viera
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 14 | 28 - 15 | +13 | 27 | |
| 3 | 14 | 18 - 7 | +11 | 25 | |
| 6 | 14 | 21 - 16 | +5 | 22 | |
| 8 | 14 | 20 - 19 | +1 | 19 | |
| 8 | 14 | 26 - 28 | -2 | 21 | |
| 10 | 14 | 21 - 28 | -7 | 20 | |
| 10 | 14 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 14 | +1 | 17 | |
| 11 | 14 | 15 - 23 | -8 | 16 | |
| 12 | 14 | 16 - 18 | -2 | 14 | |
| 13 | 14 | 18 - 35 | -17 | 13 | |
| 14 | 14 | 15 - 34 | -19 | 12 | |
| 14 | 14 | 16 - 23 | -7 | 10 | |
| 15 | 14 | 9 - 30 | -21 | 8 | |
| 15 | 14 | 13 - 29 | -16 | 6 |
So sánh
35Trận đấu29
38Ghi được39
70Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai24