Tepatitlán vs Correcaminos Uat
Tỷ số chung cuộc: Tepatitlán 1-1 Correcaminos Uat tại Liga de Expansión MX, 13 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tepatitlán thắng 5, hòa 1, Correcaminos Uat thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Gregorio Tepa Gómez, Tepatitlán de Morelos
- Trọng tài
- M. Terrazas
- Phong độ
- LLWLL Tepatitlán
- WLWDL Correcaminos Uat
- 17' 0-1 J. Torres
- 41' M. Montelongo
- HT0-1
- 49' J. Angulo 1-1
- 57' ▲ F. Medina ▼ J. Madueña
- 59' ▲ E. Benítez ▼ D. Guerrero
- 60' ▲ D. Mosquera ▼ G. Madrigal
- 60' E. Benitez
- 70' ▲ P. Gómez ▼ J. Torres
- 70' ▲ A. Chávez ▼ R. González
- 73' L. Marquez
- 76' ▲ D. Medina ▼ V. Mañón
- 84' ▲ E. Pastrana ▼ S. Castañeda
- 84' ▲ J. Márquez ▼ Á. Tecpanécatl
- 84' ▲ A. García ▼ M. Zúñiga
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Gudiño
- 33J. Madueña ▼ 57'
- 3C. Villanueva
- 19S. Castañeda ▼ 84'
- 18L. Robles
- 10É. Rivera
- 5L. Márquez
- 7Á. Tecpanécatl ▼ 84'
- 27J. Angulo
- 9V. Mañón ▼ 76'
- 28J. Alvarado
Dự bị 10
- 20F. Medina ▲ 57'
- 23D. Medina ▲ 76'
- 31E. Pastrana ▲ 84'
- 34J. Márquez ▲ 84'
- 2F. Ponce
- 13A. Valadéz
- 14C. Ortega
- 15R. Ariza
- 136E. Garibay
- 35B. Aguilar
- 1A. Andrade
- 6M. De Luna
- 3L. López
- 5É. Cantú
- 4D. Guerrero ▼ 59'
- 22M. Montelongo
- 27D. Junco
- 21J. Torres ▼ 70'
- 9G. Madrigal ▼ 60'
- 28M. Zúñiga ▼ 84'
- 8R. González ▼ 70'
Dự bị 9
- 33E. Benítez ▲ 59'
- 26D. Mosquera ▲ 60'
- 7A. Chávez ▲ 70'
- 11P. Gómez ▲ 70'
- 23A. García ▲ 84'
- 10R. Salinas
- 12C. Arriaga
- 30J. García
- 132M. Viera
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 4 | 16 | 24 - 19 | +5 | 27 | |
| 6 | 16 | 21 - 18 | +3 | 27 | |
| 7 | 16 | 15 - 15 | 0 | 25 | |
| 8 | 16 | 22 - 22 | 0 | 24 | |
| 10 | 16 | 24 - 28 | -4 | 21 | |
| 10 | 16 | 17 - 16 | +1 | 23 | |
| 12 | 16 | 17 - 20 | -3 | 19 | |
| 13 | 16 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 19 | |
| 14 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 14 - 17 | -3 | 18 | |
| 16 | 16 | 13 - 25 | -12 | 12 | |
| 16 | 16 | 11 - 27 | -16 | 16 | |
| 17 | 16 | 14 - 22 | -8 | 15 | |
| 17 | 16 | 14 - 21 | -7 | 11 |
So sánh
37Trận đấu34
40Ghi được38
43Thủng lưới51
1.08Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai23