Correcaminos Uat
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tepatitlán

Correcaminos Uat vs Tepatitlán

Tỷ số chung cuộc: Correcaminos Uat 2-1 Tepatitlán tại Liga de Expansión MX, 15 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Correcaminos Uat thắng 4, hòa 1, Tepatitlán thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga de Expansión MX · Clausura · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Olímpico Ing. Marte R. Gómez, Ciudad Victoria
Trọng tài
A. Quirarte
Phong độ
LWDLD Correcaminos Uat
LLWLL Tepatitlán
  1. 30' 0-1 Á. Tecpanécatl
  2. 42' A. Tecpanecatl
  3. HT0-1
  4. 46' A. Lozano S. Treviño
  5. 46' J. Sánchez A. Garza
  6. 46' C. Villanueva Á. Tecpanécatl
  7. 47' G. Hernández 1-1
  8. 53' I. Acero J. Maleck
  9. 53' L. Márquez E. Aceves
  10. 53' B. Gambarte O. De La Cruz
  11. 70' J. Ocon
  12. 71' M. Zúñiga D. Pineda
  13. 71' D. Amador A. Zamorano
  14. 72' M. Zúñiga 2-1
  15. 74' É. Rivera L. Robles
  16. 80' V. Gálvez G. Hernández
  17. 90'+4 A. Zamora
  18. FT2-1

Đội hình

Correcaminos Uat HLV: E. Solano
  1. 1A. Andrade
  2. 2I. Pineda
  3. 3L. López
  4. 13G. Moreno
  5. 27V. Torres
  6. 10A. Zamorano ▼ 71'
  7. 7G. Hernández ▼ 80'
  8. 107S. Treviño ▼ 46'
  9. 17F. Tede
  10. 9D. Pineda ▼ 71'
  11. 84A. Garza ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 15A. Lozano ▲ 46'
  2. 19J. Sánchez ▲ 46'
  3. 28M. Zúñiga ▲ 71'
  4. 33D. Amador ▲ 71'
  5. 101V. Gálvez ▲ 80'
  6. 5M. Rodríguez
  7. 20E. Games
  8. 21A. Ortega
  9. 22M. Montelongo
  10. 86J. Martínez
Tepatitlán HLV: D. Guzmán
  1. 23C. López
  2. 17A. Zamora
  3. 16C. González
  4. 27O. De La Cruz ▼ 53'
  5. 4J. Ocon
  6. 137E. Aceves ▼ 53'
  7. 18L. Robles ▼ 74'
  8. 7Á. Tecpanécatl ▼ 46'
  9. 8I. Márquez
  10. 9J. Maleck ▼ 53'
  11. 22S. Martínez

Dự bị 9

  1. 3C. Villanueva ▲ 46'
  2. 6I. Acero ▲ 53'
  3. 11L. Márquez ▲ 53'
  4. 28B. Gambarte ▲ 53'
  5. 10É. Rivera ▲ 74'
  6. 1S. Mora-Mora
  7. 14A. Valadéz
  8. 15J. Barraza
  9. 20J. Mungaray

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celaya
17 28 - 13 +15 38
3
Atlante FC
17 22 - 13 +9 30
6
Cimarrones
17 17 - 11 +6 25
6
Monarcas
17 23 - 17 +6 26
9
Tapatío
17 22 - 27 -5 22
9
Venados FC
17 20 - 16 +4 22
10
Tepatitlán
17 22 - 23 -1 21
11
Alebrijes de Oaxaca
17 21 - 16 +5 20
13
Correcaminos Uat
17 19 - 22 -3 19
13
Leones Negros UDG
17 26 - 23 +3 21
14
Tlaxcala
17 14 - 26 -12 19
15
Raya2
17 16 - 22 -6 18
16
CA La Paz
17 22 - 32 -10 17
16
Durango
17 19 - 29 -10 18
17
Cancún
17 8 - 22 -14 14
17
Mineros de Zacatecas
17 22 - 34 -12 17
18
Dorados
17 11 - 35 -24 9
18
Pumas Tabasco
17 14 - 32 -18 10

So sánh

35Trận đấu36
37Ghi được45
43Thủng lưới40
1.06Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu