Naxxar Lions vs Mosta
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-1 Mosta tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 4, hòa 2, Mosta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Final
- Phong độ
- DLDLL Naxxar Lions
- DWWWD Mosta
- 22' 0-1 A. Kozic
- 43' Leo Fernandes
- HT0-1
- 49' F. Bugeja
- 60' ▲ Willian ▼ A. Kozic
- 64' ▲ G. Costa Goncalves ▼ C. Gauci
- 64' ▲ M. Micallef ▼ Theo Kruger
- 70' A. Udoh
- 74' Pedro Cacho
- 75' F. Bugeja
- 75' F. Bugeja
- 79' ▲ C. Kontchou ▼ Vitinho
- 79' ▲ S. Guehi ▼ Vinicius Baiano
- 79' ▲ Agius ▼ Pedro Cacho
- 79' ▲ C. Oderinde ▼ Leo Fernandes
- 82' Agius
- 82' Yellow Card
- 90'+4 ▲ S. Cachia ▼ N. Portelli
- 90'+4 ▲ C. Diamanka ▼ Giancarlo
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Debono
- 4Theo Kruger ▼ 64'
- 5Gustavo Felipe
- 8N. Pace Cocks
- 9N. Pahama
- 10E. Farias
- 11Vitinho ▼ 79'
- 14C. Gauci ▼ 64'
- 19Rosiel
- 24Vinicius Baiano ▼ 79'
- 33Joao Moura
Dự bị 11
- 80J. Azzopardi
- 99A. Vella
- 7M. Fenech
- 13S. Bugeja
- 17F. Bugeja
- 20G. Costa Goncalves ▲ 64'
- 21M. Micallef ▲ 64'
- 22C. Kontchou ▲ 79'
- 25O. Portelli
- 26J. Borg
- 30S. Guehi ▲ 79'
- 22A. Udoh
- 3M. Bolanos
- 7N. Portelli ▼ 90'
- 10Giancarlo ▼ 90'
- 11Zammit K. II
- 23A. Kozic ▼ 60'
- 26P. Emmanuel
- 41Pedro Cacho ▼ 79'
- 42S. Zibo
- 74J. Vassallo
- 96Leo Fernandes ▼ 79'
Dự bị 11
- 99J. Farrugia
- 4K. Farrugia
- 5S. Cachia ▲ 90'
- 9C. Diamanka ▲ 90'
- 13U. Luke
- 20R. Caruana
- 21Agius ▲ 79'
- 29C. Oderinde ▲ 79'
- 31Willian ▲ 60'
- 33B. Farrugia
- 94S. Vassallo
Thống kê
12
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
35Trận đấu35
43Ghi được40
56Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.14
5Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai21