Naxxar Lions vs Mosta
Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-0 Mosta tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 20 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 3, hòa 1, Mosta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 13
- Sân vận động
- Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
- Phong độ
- DLDLL Naxxar Lions
- DWWWD Mosta
- 35' ▲ W. Britto ▼ S. Thomas
- 45'+1 Joao Moura
- HT0-0
- 46' ▲ I. Yasukaze ▼ D. Falzon
- 64' ▲ C. Nnaji ▼ K. Tulimieri
- 64' ▲ N. Agius ▼ G. Sciberras
- 64' ▲ S. Cipriott ▼ Z. Brincat
- 80' ▲ M. Fenech ▼ N. Pace Cocks
- 80' ▲ M. Ihekuna ▼ P. Tenebe
- 85' ▲ R. Blandón ▼ T. Yamaguchi
- 90'+1 Pablo
- FT0-0
Đội hình
- M. Debono
- R. Cassar
- N. Micallef
- João Moura
- N. Pace Cocks ▼ 80'
- Elizeu
- T. Yamaguchi ▼ 85'
- D. Falzon ▼ 46'
- Pablo
- Maicon
- Edson Farias
Dự bị 11
- I. Yasukaze ▲ 46'
- M. Fenech ▲ 80'
- R. Blandón ▲ 85'
- A. Azzopardi
- A. Etienne
- Fernando Barbosa
- G. Bonanno
- K. Debono
- L. Farrugia
- R. Mercieca
- S. Degabriele
- A. Udoh
- G. Chará
- J. Vassallo
- B. Dao
- G. Sciberras ▼ 64'
- E. Aneni
- P. Tenebe ▼ 80'
- S. Thomas ▼ 35'
- K. Tulimieri ▼ 64'
- Z. Brincat ▼ 64'
- A. Hovhannisyan
Dự bị 11
- W. Britto ▲ 35'
- C. Nnaji ▲ 64'
- N. Agius ▲ 64'
- S. Cipriott ▲ 64'
- M. Ihekuna ▲ 80'
- B. Farrugia
- C. Failla
- D. Ciappara
- J. Farrugia
- S. Cachia
- W. Legault
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu29
32Ghi được28
37Thủng lưới36
1.19Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai13