Mosta
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Naxxar Lions

Mosta vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Mosta 3-0 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mosta thắng 4, hòa 1, Naxxar Lions thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 10
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
DWWWD Mosta
DLDLL Naxxar Lions
  1. 30' Gustavo Felipe
  2. 35' C. Chibuike Giancarlo
  3. 44' J. Scerri Z. Brincat
  4. 45'+1 C. Chibuike
  5. HT0-0
  6. 69' Vinicius Baiano E. Bolanos
  7. 70' P. Emmanuel 1-0
  8. 75' Theo Kruger Mariano
  9. 75' C. Kontchou Joao Moura
  10. 76' S. Zibo 2-0
  11. 81' P. Emmanuel 3-0
  12. 85' C. Eke Agius
  13. 85' C. Okereke P. Emmanuel
  14. 85' B. Farrugia S. Zibo
  15. 88' J. Borg Gustavo Felipe
  16. FT3-0

Đội hình

Mosta HLV: J. Grech
  1. 22A. Udoh
  2. 3M. Bolanos
  3. 10Giancarlo ▼ 35'
  4. 14Joao Victor
  5. 21Agius ▼ 85'
  6. 23Q. Hurtado
  7. 26P. Emmanuel ▼ 85'
  8. 31S. Zibo ▼ 85'
  9. 74J. Vassallo
  10. 77Z. Brincat ▼ 44'
  11. 96Leo Fernandes

Dự bị 11

  1. 99J. Farrugia
  2. 2A. Agius
  3. 4K. Farrugia
  4. 7J. Scerri ▲ 44'
  5. 8C. Eke ▲ 85'
  6. 11C. Chibuike ▲ 35'
  7. 13U. Luke
  8. 19R. Debono
  9. 20R. Caruana
  10. 30C. Okereke ▲ 85'
  11. 33B. Farrugia ▲ 85'
Naxxar Lions HLV: G. Vella
  1. 1M. Debono
  2. 5Gustavo Felipe ▼ 88'
  3. 8N. Pace Cocks
  4. 9Firmino
  5. 11Vitinho
  6. 13Mariano ▼ 75'
  7. 14C. Gauci
  8. 18E. Bolanos ▼ 69'
  9. 19Rosiel
  10. 30S. Guehi
  11. 33Joao Moura ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 99A. Vella
  2. 3L. Genovese
  3. 4Theo Kruger ▲ 75'
  4. 7M. Fenech
  5. 17K. Haber
  6. 21M. Micallef
  7. 22C. Kontchou ▲ 75'
  8. 24Vinicius Baiano ▲ 69'
  9. 28G. Bonanno
  10. 29J. Borg ▲ 88'
  11. 44F. Bugeja

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu35
40Ghi được43
61Thủng lưới56
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu