Zabbar St. Patrick vs Sliema Wanderers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Zabbar St. Patrick 1-1 Sliema Wanderers F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zabbar St. Patrick thắng 1, hòa 1, Sliema Wanderers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Play Out · Vòng 31
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- DLWDL Zabbar St. Patrick
- WLLWW Sliema Wanderers F.C.
- 4' Thiaguinho
- 17' S. Pisani
- 33' K. Scicluna
- 34' 0-1 L. Montebello11m
- 45' M. Fontanella 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Awad ▼ L. Montebello
- 67' ▲ R. Prsa ▼ Wescley
- 72' ▲ P. Cejas ▼ M. Fontanella
- 77' Gustavo Alcino
- 79' ▲ L. Mota ▼ N. Agius
- 82' ▲ Marcelo Santos ▼ V. Plut
- 88' ▲ A. Etim ▼ A. Majok
- 89' A. Etim
- 90'+2 Gustavo Alcino
- 90'+2 Gustavo Alcino
- 90'+2 B. Figueiredo
- FT1-1
Đội hình
- 99M. Djalo
- 8B. Figueiredo
- 10B. Gambarte
- 11N. Agius ▼ 79'
- 16J. Micallef
- 19A. Majok ▼ 88'
- 21S. Jovancic
- 28Vinicius Paiva
- 30R. Scicluna
- 55K. Scicluna
- 89M. Fontanella ▼ 72'
Dự bị 11
- 1I. Colombo
- 91J. Grech
- 2K. Buhagiar
- 9P. Cejas ▲ 72'
- 15Y. W. Im
- 18L. Mota ▲ 79'
- 20L. Micallef
- 23Z. Polidano
- 24T. Eviparker
- 31J. Scicluna
- 77A. Etim ▲ 88'
- 22R. Al Tumi
- 2J. Borg
- 5N. Frendo
- 7A. Overend
- 9V. Plut ▼ 82'
- 10L. Montebello ▼ 46'
- 15Gustavo Alcino
- 20Wescley ▼ 67'
- 70S. Pisani
- 93Thiaguinho
- 94Fernandinho
Dự bị 11
- 1F. Lauri
- 25E. Agu
- 3N. Micallef
- 8S. Siaw
- 12R. Prsa ▲ 67'
- 14O. Al Matroud
- 18E. Agius
- 21N. Strickland
- 31Murilo Henrique
- 77M. Awad ▲ 46'
- 95Marcelo Santos ▲ 82'
Thống kê
21
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
36Trận đấu34
45Ghi được40
49Thủng lưới37
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai21