Sliema Wanderers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zabbar St. Patrick

Sliema Wanderers F.C. vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Sliema Wanderers F.C. 1-0 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 16 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Sliema Wanderers F.C. thắng 4, hòa 1, Zabbar St. Patrick thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 17
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLLWW Sliema Wanderers F.C.
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. HT0-0
  2. 60' N. Agius Mayron
  3. 69' Fernandinho L. Montebello
  4. 71' R. Prsa 1-0
  5. 73' L. Micallef A. Etim
  6. 73' Y. W. Im M. Forte
  7. 79' J. Borg
  8. 79' K. Scicluna
  9. 81' T. Eviparker Z. Leonardi
  10. 84' S. Pisani E. Agius
  11. 89' N. Frendo
  12. 90'+1 R. Scicluna
  13. FT1-0

Đội hình

Sliema Wanderers F.C. HLV: Pablo Doffo
  1. 22R. Al Tumi
  2. 2J. Borg
  3. 7A. Overend
  4. 9V. Plut
  5. 10L. Montebello ▼ 69'
  6. 12R. Prsa
  7. 17M. Bah
  8. 18E. Agius ▼ 84'
  9. 20Wescley
  10. 31Murilo Henrique
  11. 93Thiaguinho

Dự bị 11

  1. 1F. Lauri
  2. 25E. Agu
  3. 5N. Frendo ▲ 89'
  4. 6J. F. Belfiore
  5. 8S. Siaw
  6. 14K. Nwoko
  7. 15Gustavo Alcino
  8. 21N. Strickland
  9. 27D. Djuric
  10. 70S. Pisani ▲ 84'
  11. 94Fernandinho ▲ 69'
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 1I. Colombo
  2. 5M. Forte ▼ 73'
  3. 9P. Cejas
  4. 21S. Jovancic
  5. 22Z. Leonardi ▼ 81'
  6. 30R. Scicluna
  7. 33Mayron ▼ 60'
  8. 55K. Scicluna
  9. 71J. Pisani
  10. 77A. Etim ▼ 73'
  11. 89M. Fontanella

Dự bị 11

  1. 91J. Grech
  2. 99M. Djalo
  3. 3M. Bonnici
  4. 11N. Agius ▲ 60'
  5. 15Y. W. Im ▲ 73'
  6. 16J. Micallef
  7. 17C. Dalli
  8. 20L. Micallef ▲ 73'
  9. 23Z. Polidano
  10. 24T. Eviparker ▲ 81'
  11. 26S. Carabott

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
40Ghi được45
37Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu