Naxxar Lions
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Floriana F.C.

Naxxar Lions vs Floriana F.C.

Tỷ số chung cuộc: Naxxar Lions 0-1 Floriana F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Naxxar Lions thắng 0, hòa 1, Floriana F.C. thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Top 6 · Vòng 28
Sân vận động
Gozo Stadium, Gozo
Phong độ
LDLLL Naxxar Lions
WDWLL Floriana F.C.
  1. 17' Yellow Card
  2. 18' 0-1 J. Grech11m
  3. HT0-1
  4. 46' Y. Montero Vitinho
  5. 62' N. Pace Cocks M. Fenech
  6. 69' N. Pahama
  7. 77' K. Dervisagic M. Jah
  8. 80' C. Kontchou
  9. 81' Yellow Card
  10. 83' S. Bugeja M. Micallef
  11. 83' Z. Scerri C. Zammit Lonardelli
  12. 83' K. Mabea C. M'Mombwa
  13. 90'+6 G. Cioletti
  14. 90'+3 R. Areias P. Mbong
  15. FT0-1

Đội hình

Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 80J. Azzopardi
  2. 4Theo Kruger
  3. 5Gustavo Felipe
  4. 7M. Fenech ▼ 62'
  5. 9N. Pahama
  6. 11Vitinho ▼ 46'
  7. 20G. Costa Goncalves
  8. 21M. Micallef ▼ 83'
  9. 22C. Kontchou
  10. 24Vinicius Baiano
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 99A. Vella
  2. 8N. Pace Cocks ▲ 62'
  3. 13S. Bugeja ▲ 83'
  4. 14C. Gauci
  5. 15Y. Montero ▲ 46'
  6. 16E. Sanchez
  7. 17F. Bugeja
  8. 18D. Letherby
  9. 25O. Portelli
  10. 26J. Borg
  11. 30S. Guehi
Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 8J. Grech
  4. 10F. Varela
  5. 12D. Vella
  6. 17O. Spiteri
  7. 19M. Jah ▼ 77'
  8. 21C. Zammit Lonardelli ▼ 83'
  9. 24C. M'Mombwa ▼ 83'
  10. 34I. Mendonca
  11. 88P. Mbong ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 13A. Micallef
  3. 2D. Miceli
  4. 4Antonio Lara
  5. 5G. Rodgers
  6. 9K. Dervisagic ▲ 77'
  7. 11Z. Scerri ▲ 83'
  8. 15K. Mabea ▲ 83'
  9. 22Chico Teixeira
  10. 27Z. Vella Newell
  11. 94R. Areias ▲ 90'

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

35Trận đấu38
43Ghi được61
56Thủng lưới36
1.23Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu