Floriana F.C. vs Naxxar Lions
Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 1-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 9, hòa 1, Naxxar Lions thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 5
- Sân vận động
- Tony Bezzina Stadium, Paola
- Phong độ
- WDWLL Floriana F.C.
- LDLLL Naxxar Lions
- 23' Pablo
- 33' D. Vella 1-0
- 35' 1-1 T. Yamaguchi
- 44' M. Garcia
- 45'+1 T. Yamaguchi
- 45'+1 C. Lonardelli
- HT1-1
- 46' ▲ E. Micallef ▼ C. Zammit Lonardelli
- 62' ▲ M. Veselji ▼ A. Magri Overend
- 70' Elizeu
- 72' ▲ K. Nwoko ▼ M. García
- 72' ▲ D. Falzon ▼ N. Pace Cocks
- 76' W. Marcilio
- 81' ▲ M. Fenech ▼ Elizeu
- 82' ▲ L. De Grazia ▼ U. Arias
- 86' O. El Hasni
- 89' ▲ J. Ellul ▼ Edson Farias
- 90'+6 A. Kouros
- 90'+6 G. Kitanov
- 90'+7 D. Falzon
- FT1-1
Đội hình
- G. Kitanov
- M. Volodko
- A. Kouros
- O. El Hasni
- D. Vella
- K. Reid
- M. García ▼ 72'
- U. Arias ▼ 82'
- A. Magri Overend ▼ 62'
- Matheus
- C. Zammit Lonardelli ▼ 46'
Dự bị 11
- E. Micallef ▲ 46'
- M. Veselji ▲ 62'
- K. Nwoko ▲ 72'
- L. De Grazia ▲ 82'
- A. Garzia
- L. Accarino
- N. Cassar
- O. Spiteri
- S. Mintoff
- Z. Cassar
- T. Vella
- M. Debono
- R. Cassar
- N. Micallef
- João Moura
- N. Pace Cocks ▼ 72'
- Elizeu ▼ 81'
- William Marcílio
- T. Yamaguchi
- Pablo
- Maicon
- Edson Farias ▼ 89'
Dự bị 11
- D. Falzon ▲ 72'
- M. Fenech ▲ 81'
- J. Ellul ▲ 89'
- A. Azzopardi
- A. Etienne
- A. Fenech
- D. Calleja
- J. Bonanno
- R. Mercieca
- G. Bonanno
- G. Azzopardi
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 61 - 16 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 53 - 19 | +34 | 57 | |
| 3 | 26 | 34 - 12 | +22 | 50 | |
| 4 | 26 | 40 - 23 | +17 | 43 | |
| 5 | 26 | 28 - 27 | +1 | 36 | |
| 6 | 26 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 7 | 26 | 29 - 28 | +1 | 35 | |
| 8 | 26 | 26 - 28 | -2 | 34 | |
| 9 | 26 | 38 - 33 | +5 | 33 | |
| 10 | 26 | 19 - 32 | -13 | 31 | |
| 11 | 26 | 25 - 41 | -16 | 30 | |
| 12 | 26 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 13 | 26 | 17 - 50 | -33 | 16 | |
| 14 | 26 | 14 - 67 | -53 | 6 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu27
78Ghi được32
25Thủng lưới37
2.11Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
46Hiệp hai17