Floriana F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Naxxar Lions

Floriana F.C. vs Naxxar Lions

Tỷ số chung cuộc: Floriana F.C. 3-1 Naxxar Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Floriana F.C. thắng 9, hòa 1, Naxxar Lions thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 17
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
WWDWL Floriana F.C.
DLDLL Naxxar Lions
  1. 5' 0-1 Vitinho
  2. 16' Joao Moura
  3. 29' R. Areias
  4. 29' R. Areias M. Jah
  5. HT0-1
  6. 46' J. Grech G. Gamarra
  7. 48' J. Grech 1-1
  8. 57' K. Dervisagic 2-1
  9. 75' N. Pace Cocks M. Micallef
  10. 75' C. Gauci M. Fenech
  11. 75' C. Kontchou Y. Montero
  12. 76' R. Areias 3-1
  13. 79' Chico Teixeira K. Dervisagic
  14. 89' E. Piscopo F. Varela
  15. 90' Theo Kruger
  16. FT3-1

Đội hình

Floriana F.C. HLV: Daniel Portela
  1. 23G. Cioletti
  2. 3M. Beerman
  3. 9K. Dervisagic ▼ 79'
  4. 10F. Varela ▼ 89'
  5. 12D. Vella
  6. 14A. Kurtalic
  7. 17O. Spiteri
  8. 19M. Jah ▼ 29'
  9. 25G. Gamarra ▼ 46'
  10. 34I. Mendonca
  11. 70M. Veselji

Dự bị 11

  1. 1P. Picon
  2. 5G. Rodgers
  3. 6N. Joyce
  4. 7A. De Flavia
  5. 8J. Grech ▲ 46'
  6. 18L. Baldacchino
  7. 20E. Piscopo ▲ 89'
  8. 22Chico Teixeira ▲ 79'
  9. 27Z. Vella Newell
  10. 55D. Zammit
  11. 94R. Areias ▲ 29'
Naxxar Lions HLV: Winston Muscat
  1. 1M. Debono
  2. 3JP Iseppe
  3. 4Theo Kruger
  4. 7M. Fenech ▼ 75'
  5. 10E. Farias
  6. 11Vitinho
  7. 15Y. Montero ▼ 75'
  8. 19Rosiel
  9. 21M. Micallef ▼ 75'
  10. 24Vinicius Baiano
  11. 33Joao Moura

Dự bị 11

  1. 99A. Vella
  2. 8N. Pace Cocks ▲ 75'
  3. 14C. Gauci ▲ 75'
  4. 16E. Sanchez
  5. 17F. Bugeja
  6. 18D. Letherby
  7. 22C. Kontchou ▲ 75'
  8. 25O. Portelli
  9. 28G. Bonanno
  10. 30S. Guehi
  11. 31M. Hudson

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu35
61Ghi được43
36Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
15Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu