Hibernians F.C. vs Zabbar St. Patrick
Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 2-1 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 4 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 2, hòa 4, Zabbar St. Patrick thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Second Stage - Main · Vòng 20
- Phong độ
- LWLDL Hibernians F.C.
- DLWDL Zabbar St. Patrick
- 16' ▲ L. Caruana ▼ K. Halabaku
- 27' Cleiton 1-0
- 29' S. Jovancic
- HT1-0
- 46' ▲ B. Figueiredo ▼ R. Scicluna
- 46' ▲ S. Alfred ▼ Miullen
- 48' B. Figueiredo
- 54' M. Lima11m 2-0
- 56' ▲ K. Scicluna ▼ Z. Polidano
- 67' ▲ N. Agius ▼ A. Majok
- 71' ▲ S. Akinbule ▼ Cleiton
- 71' 2-1 P. Cejas
- 79' ▲ M. Debattista ▼ D. Norenkov
- 79' ▲ D. Bonnici ▼ M. Lima
- 83' ▲ Y. W. Im ▼ Mayron
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Branescu
- 9Miullen▼ 46'
- 11B. Kristensen
- 14D. Xuereb
- 18K. Halabaku▼ 16'
- 23M. Ellul
- 27Cleiton▼ 71'
- 41D. Norenkov▼ 79'
- 44Pedrao
- 70M. Lima▼ 79'
- 96Charleston
Dự bị 11
- 24C. Camilleri
- 30H. Sacco
- 2C. Attard
- 4S. Alfred▲ 46'
- 6L. Caruana▲ 16'
- 8M. Debattista▲ 79'
- 13Diakite
- 19L. Abela
- 20D. Muscat
- 22D. Bonnici▲ 79'
- 88S. Akinbule▲ 71'
- 99M. Djalo
- 9P. Cejas
- 10B. Gambarte
- 16J. Micallef
- 19A. Majok▼ 67'
- 21S. Jovancic
- 22Z. Leonardi
- 23Z. Polidano▼ 56'
- 30R. Scicluna▼ 46'
- 33Mayron▼ 83'
- 71J. Pisani
Dự bị 11
- 1I. Colombo
- 5M. Forte
- 7M. Soldo
- 91J. Grech
- 8B. Figueiredo▲ 46'
- 11N. Agius▲ 67'
- 15Y. W. Im▲ 83'
- 20L. Micallef
- 24T. Eviparker
- 55K. Scicluna▲ 56'
- 77A. Etim
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 16 | 23 - 15 | +8 | 33 | |
| 3 | 16 | 26 - 11 | +15 | 28 | |
| 5 | 16 | 20 - 16 | +4 | 25 | |
| 5 | 11 | 16 - 7 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | 10 - 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 11 | 12 - 12 | 0 | 13 | |
| 8 | 11 | 14 - 18 | -4 | 13 | |
| 9 | 11 | 11 - 17 | -6 | 11 | |
| 10 | 11 | 11 - 14 | -3 | 10 | |
| 11 | 11 | 10 - 18 | -8 | 5 | |
| 12 | 11 | 7 - 24 | -17 | 4 | |
| 12 | 11 | 8 - 21 | -13 | 5 |
Relegation Round
So sánh
34Trận đấu36
47Ghi được45
56Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24