Hibernians F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Zabbar St. Patrick

Hibernians F.C. vs Zabbar St. Patrick

Tỷ số chung cuộc: Hibernians F.C. 3-3 Zabbar St. Patrick tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 18 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hibernians F.C. thắng 2, hòa 4, Zabbar St. Patrick thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · First Stage - Play Out · Vòng 14
Sân vận động
Victor Tedesco Stadium, Hamrun
Phong độ
LWLDL Hibernians F.C.
DLWDL Zabbar St. Patrick
  1. 7' Mayron
  2. 8' L. Villela11m 1-0
  3. 9' 1-1 Z. Leonardi
  4. 15' 1-2 S. Jovancic
  5. 19' 1-3 Z. Leonardi
  6. 33' Pedrao
  7. 34' Pedro Cacho
  8. 45'+2 L. Caruana
  9. HT1-3
  10. 46' S. Alfred D. Bonnici
  11. 46' M. Ellul Pedro Cacho
  12. 61' Cleiton
  13. 61' Mayron
  14. 61' Mayron
  15. 63' Y. W. Im M. Fontanella
  16. 82' L. Abela L. Caruana
  17. 82' L. Buhagiar D. Xuereb
  18. 84' Cleiton 2-3
  19. 90' J. Grechphản lưới 3-3
  20. FT3-3

Đội hình

Hibernians F.C. HLV: Branko Nisevic
  1. 30H. Sacco
  2. 6L. Caruana▼ 82'
  3. 7L. Villela
  4. 11B. Kristensen
  5. 14D. Xuereb▼ 82'
  6. 18K. Halabaku
  7. 22D. Bonnici▼ 46'
  8. 27Cleiton
  9. 41Pedro Cacho▼ 46'
  10. 44Pedrao
  11. 96Charleston

Dự bị 11

  1. 1L. Branescu
  2. 24C. Camilleri
  3. 2L. Fenech
  4. 4S. Alfred▲ 46'
  5. 8A. Attard
  6. 15D. Vella
  7. 16N. Zerafa
  8. 19L. Abela▲ 82'
  9. 20D. Muscat
  10. 21L. Buhagiar▲ 82'
  11. 23M. Ellul▲ 46'
Zabbar St. Patrick HLV: Gilbert Agius
  1. 91J. Grech
  2. 9P. Cejas
  3. 10B. Gambarte
  4. 16J. Micallef
  5. 21S. Jovancic
  6. 22Z. Leonardi
  7. 30R. Scicluna
  8. 33Mayron
  9. 55K. Scicluna
  10. 71J. Pisani
  11. 89M. Fontanella▼ 63'

Dự bị 10

  1. 99M. Djalo
  2. 3A. Callus
  3. 11N. Agius
  4. 15Y. W. Im▲ 63'
  5. 20L. Micallef
  6. 23Z. Polidano
  7. 24T. Eviparker
  8. 26S. Carabott
  9. 31M. Bonnici
  10. 39J. Kind

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

34Trận đấu36
47Ghi được45
56Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu