Kuching FA vs Kuala Lumpur FA
Tỷ số chung cuộc: Kuching FA 1-0 Kuala Lumpur FA tại Liga Super Malaysia, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kuching FA thắng 5, hòa 3, Kuala Lumpur FA thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 26
- Sân vận động
- Old Stadium Negeri Sarawak, Kuching
- Phong độ
- LWWDW Kuching FA
- LLWWW Kuala Lumpur FA
- 23' A. Azlin
- 29' J. Mpacko Etame · R. Ngah 1-0
- HT1-0
- 48' Goal Disallowed - video review
- 55' M. Gomes
- 56' ▲ K. Sherman ▼ N. Cardoso
- 67' ▲ J. Raymond ▼ D. Amier
- 67' ▲ A. Israiwah ▼ R. Ngah
- 67' ▲ Joao Pedro ▼ S. Woods
- 75' ▲ S. Andik ▼ M. Gomes
- 75' ▲ G. Larrucea ▼ V. Ruiz
- 83' ▲ M. Atede ▼ J. Mpacko Etame
- 83' ▲ J. Mintah ▼ R. Saifullah
- 86' ▲ A. Nasrulhaq ▼ K. Azizi
- 86' ▲ A. Aiman ▼ A. Azlin
- FT1-0
Đội hình
- 20Nadzli Haziq
- 77Y. Tanigawa
- 35J. Okwuosa
- 3R. Celvin
- 23A. Farhan
- 5S. Woods▼ 67'
- 21D. Amier▼ 67'
- 10P. Shitembi
- 7R. Saifullah▼ 83'
- 11J. Mpacko Etame▼ 83'
- 18R. Ngah▼ 67'
Dự bị 9
- 39W. Azraie
- 2J. Raymond▲ 67'
- 27F. Anyie
- 25M. Atede▲ 83'
- 99A. Israiwah▲ 67'
- 22Joao Pedro▲ 67'
- 28J. Mintah▲ 83'
- 17D. Asri
- 19G. Nistelrooy
- 1Q. Kammeraad
- 3A. Azlin▼ 86'
- 4K. Azizi▼ 86'
- 12D. Lambert
- 96D. Lytvyn
- 5M. Gomes▼ 75'
- 6R. Lambert
- 8Z. Yahya
- 21K. Pallraj
- 48N. Cardoso▼ 56'
- 77V. Ruiz▼ 75'
Dự bị 6
- 22H. Hakim
- 20A. Nasrulhaq▲ 86'
- 23S. Andik▲ 75'
- 24G. Larrucea▲ 75'
- 34A. Aiman▲ 86'
- 10K. Sherman▲ 56'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 117 - 10 | +107 | 70 | |
| 2 | 24 | 45 - 14 | +31 | 53 | |
| 3 | 24 | 59 - 20 | +39 | 52 | |
| 4 | 24 | 40 - 29 | +11 | 43 | |
| 5 | 24 | 39 - 34 | +5 | 36 | |
| 6 | 24 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 7 | 24 | 39 - 35 | +4 | 29 | |
| 8 | 24 | 26 - 41 | -15 | 25 | |
| 9 | 24 | 29 - 44 | -15 | 23 | |
| 10 | 24 | 30 - 57 | -27 | 23 | |
| 11 | 24 | 18 - 45 | -27 | 19 | |
| 12 | 24 | 17 - 63 | -46 | 15 | |
| 13 | 24 | 17 - 79 | -62 | 11 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2
So sánh
30Trận đấu26
60Ghi được42
25Thủng lưới32
2Bàn thắng mỗi trận1.62
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai27