Kuala Lumpur FA vs Kuching FA
Tỷ số chung cuộc: Kuala Lumpur FA 1-1 Kuching FA tại Liga Super Malaysia, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kuala Lumpur FA thắng 1, hòa 3, Kuching FA thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 1
- Sân vận động
- Kuala Lumpur Football Stadium, Kuala Lumpur
- Phong độ
- LLWWW Kuala Lumpur FA
- LWWDW Kuching FA
- 5' ▲ J. Partiban ▼ Kamal Azizi
- 12' Paulo Josué 1-0
- 19' 1-1 Pedro Henrique
- 39' A. Rudovic
- HT1-1
- 62' K. Tchetche
- 64' A. Fadzilah
- 66' ▲ Filemon Anyie ▼ Arif Fadzilah
- 66' ▲ Zahrul Nizwan ▼ J. Mintah
- 68' ▲ S. Sharvin ▼ Haqimi Azim Rosli
- 74' ▲ Nando Welter ▼ Alauddin Farid Atan
- 84' ▲ Sean Giannelli ▼ Paulo Josué
- 85' ▲ Amir Amri Salleh ▼ Danial Amier
- FT1-1
Đội hình
- 30Azri Ghani
- 9G. Gallifuoco
- 4Kamal Azizi ▼ 5'
- 12Declan Lambert
- 88Brendan Gan
- 8Zhafri Yahya
- 28Paulo Josué ▼ 84'
- 37Haqimi Azim Rosli ▼ 68'
- 5A. Rudović
- 7J. Motika
- 6Ryan Lambert
Dự bị 9
- 16J. Partiban ▲ 5'
- 77S. Sharvin ▲ 68'
- 17Sean Giannelli ▲ 84'
- 11P. Reichelt
- 20Amirul Aiman
- 21D. Kenny Pallraj
- 22Hafizul Hakim
- 29Arif Shaqirin
- 42Suhaimi Abu
- 38Wan Azraie
- 6Arif Fadzilah ▼ 66'
- 2Jimmy Raymond
- 44Alif Hassan
- 35J. Okwuosa
- 21Danial Amier ▼ 85'
- 17Alauddin Farid Atan ▼ 74'
- 7K. Tchétché
- 29Pedro Henrique
- 77Y. Tanigawa
- 28J. Mintah ▼ 66'
Dự bị 9
- 27Filemon Anyie ▲ 66'
- 18Zahrul Nizwan ▲ 66'
- 91Nando Welter ▲ 74'
- 14Amir Amri Salleh ▲ 85'
- 3Rodney Celvin
- 11Shamie Iszuan
- 20Shaiful Wazizi
- 19Arham Khussyairi
- 12Abang Azri Fikri Abang Saufee
Thống kê
10
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 90 - 8 | +82 | 70 | |
| 2 | 24 | 44 - 16 | +28 | 52 | |
| 3 | 24 | 41 - 33 | +8 | 40 | |
| 4 | 24 | 38 - 28 | +10 | 39 | |
| 5 | 24 | 35 - 26 | +9 | 35 | |
| 6 | 24 | 40 - 33 | +7 | 31 | |
| 7 | 24 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 8 | 24 | 35 - 39 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 25 - 36 | -11 | 27 | |
| 10 | 24 | 31 - 38 | -7 | 26 | |
| 11 | 24 | 21 - 51 | -30 | 21 | |
| 12 | 24 | 23 - 49 | -26 | 16 | |
| 13 | 24 | 16 - 82 | -66 | 7 |
AFC Champions League Elite
So sánh
34Trận đấu31
53Ghi được48
52Thủng lưới35
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai29