Kuala Lumpur FA vs Kuching FA
Tỷ số chung cuộc: Kuala Lumpur FA 1-1 Kuching FA tại Liga Super Malaysia, 24 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kuala Lumpur FA thắng 1, hòa 3, Kuching FA thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 12
- Sân vận động
- Kuala Lumpur Football Stadium, Kuala Lumpur
- Phong độ
- LLWWW Kuala Lumpur FA
- LWWDW Kuching FA
- 45'+1 Y. Tanigawa
- HT0-0
- 46' ▲ S. Avanzini ▼ M. Zirdum
- 46' ▲ D. Kenny Pallraj ▼ T. Saravanan
- 54' ▲ Amir Amri Salleh ▼ Hidhir Idris
- 64' ▲ Dzulazlan Ibrahim ▼ Jimmy Raymond
- 64' ▲ Ahmad Azriddin Rosli ▼ Alif Hassan
- 68' ▲ Sean Gan Giannelli ▼ Paulo Josué
- 68' ▲ T. Kipré ▼ Caion
- 70' D. Ibrahim
- 79' ▲ A. Kamara ▼ S. Abdallah
- 79' ▲ Badrul Hisyam Hussein ▼ L. Ramesh
- 86' T. Kipré11m 1-0
- 89' ▲ J. Partiban ▼ Zhafri Yahya
- 90'+4 1-1 A. Kamara
- FT1-1
Đội hình
- 30Azri Abdul Ghani
- 9G. Gallifuoco
- 5M. Zirdum▼ 46'
- 4Kamal Azizi Zabri
- 12Declan Stephen Lambert Lee Kit Meng
- 28Paulo Josué▼ 68'
- 8Zhafri Yahya▼ 89'
- 6R. Lambert
- 26T. Saravanan▼ 46'
- 10Caion▼ 68'
- 7R. Morales
Dự bị 9
- 19S. Avanzini▲ 46'
- 21D. Kenny Pallraj▲ 46'
- 17Sean Gan Giannelli▲ 68'
- 23T. Kipré▲ 68'
- 16J. Partiban▲ 89'
- 20Azim Al Amin Kamaruddin
- 25Anwar Ibrahim
- 41Firdaus Saiyadi
- 77Nazirul Naim Che Hashim
- 20Shaiful Wazizi
- 5Célio Santos
- 12L. Ramesh▼ 79'
- 33Aylton Alemão
- 32M. Jovanović
- 9Adam Shreen Anak Tambi
- 2Jimmy Raymond▼ 64'
- 77Y. Tanigawa
- 44Alif Hassan▼ 64'
- 11Hidhir Idris▼ 54'
- 70S. Abdallah▼ 79'
Dự bị 8
- 14Amir Amri Salleh▲ 54'
- 13Dzulazlan Ibrahim▲ 64'
- 25Ahmad Azriddin Rosli▲ 64'
- 7A. Kamara▲ 79'
- 64Badrul Hisyam Hussein▲ 79'
- 21Norazlan Razali
- 31Badrul Affendy Fadzli
- 50Diego Baggio Anak Test
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
36Trận đấu29
57Ghi được25
47Thủng lưới59
1.58Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới1
20Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai16