Terengganu vs Sabah FA
Tỷ số chung cuộc: Terengganu 0-4 Sabah FA tại Liga Super Malaysia, 24 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Terengganu thắng 4, hòa 3, Sabah FA thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Super Malaysia · Vòng 24
- Sân vận động
- Sultan Mizan Zainal Abidin Stadium, Kuala Terengganu
- Phong độ
- LWWLD Terengganu
- LWWDL Sabah FA
- 6' 0-1 Ramon Machado
- 29' 0-2 S. Ramdani
- 32' D. Ting
- 40' 0-3 Cifu
- HT0-3
- 46' ▲ I. Mamut ▼ S. Nordé
- 46' ▲ Syafiq Danial Romzi ▼ A. Kraisorn
- 46' ▲ Jafri Firdaus Chew ▼ S. Ramdani
- 46' ▲ Stuart Wilkin ▼ Darren Lok
- 48' 0-4 Jafri Firdaus Chew
- 62' ▲ Muslihuddin 'Atiq ▼ Syahmi Zamri
- 66' I. Mamut
- 67' ▲ R. Dinesh ▼ Daniel Ting
- 72' ▲ Syaiful Haqim ▼ N. Tukhtasinov
- 72' ▲ Liridon Krasniqi ▼ Engku Nur Shakir
- 78' ▲ Irfan Zakaria ▼ Park Tae-Su
- 83' Ramon
- 84' ▲ Farhan Roslan ▼ Ramon Machado
- FT0-4
Đội hình
- 38Suhaimi Husin
- 36A. Redžović
- 2Arif Fadzilah
- 97N. Tukhtasinov ▼ 72'
- 10Habib Haroon
- 32Ubaidullah Shamsul
- 11S. Nordé ▼ 46'
- 69Nor Hakim Hassan
- 9A. Kraisorn ▼ 46'
- 46Syahmi Zamri ▼ 62'
- 22Engku Nur Shakir ▼ 72'
Dự bị 9
- 7I. Mamut ▲ 46'
- 17Syafiq Danial Romzi ▲ 46'
- 30Muslihuddin 'Atiq ▲ 62'
- 18Syaiful Haqim ▲ 72'
- 8Liridon Krasniqi ▲ 72'
- 1Rahadiazli Rahalim
- 4Adib Zainudin
- 13Zuasyraf Zulkiefle
- 51Faris Rifqi
- 19Khairul Fahmi Che Mat
- 9Cifu
- 6Park Tae-Su ▼ 78'
- 15Rizal Ghazali
- 5Daniel Ting ▼ 67'
- 3Rawilson Batuil
- 4Gabriel Peres
- 91Irfan Fazail
- 67S. Ramdani ▼ 46'
- 16Ramon Machado ▼ 84'
- 28Darren Lok ▼ 46'
Dự bị 9
- 11Jafri Firdaus Chew ▲ 46'
- 22Stuart Wilkin ▲ 46'
- 13R. Dinesh ▲ 67'
- 71Irfan Zakaria ▲ 78'
- 8Farhan Roslan ▲ 84'
- 14Hanafie Tokyo
- 20Gary Steven Robbat
- 27Ko Kwang-Min
- 31Damien Lim
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 100 - 7 | +93 | 76 | |
| 2 | 26 | 72 - 22 | +50 | 61 | |
| 3 | 26 | 64 - 33 | +31 | 54 | |
| 4 | 26 | 52 - 29 | +23 | 53 | |
| 5 | 26 | 44 - 33 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 45 - 34 | +11 | 40 | |
| 7 | 26 | 44 - 39 | +5 | 38 | |
| 8 | 26 | 35 - 37 | -2 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 49 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 50 | -21 | 24 | |
| 11 | 26 | 25 - 55 | -30 | 22 | |
| 12 | 26 | 29 - 65 | -36 | 17 | |
| 13 | 26 | 24 - 51 | -27 | 12 | |
| 14 | 26 | 29 - 121 | -92 | 8 |
AFC Champions League
So sánh
45Trận đấu41
79Ghi được93
50Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận2.27
20Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai40