Pelister vs Bashkimi Kumanovo
Tỷ số chung cuộc: Pelister 1-0 Bashkimi Kumanovo tại First League, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Pelister thắng 3, hòa 0, Bashkimi Kumanovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 33
- Phong độ
- DDWWW Pelister
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- 15' Yellow Card
- 24' M. Srbijanac 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Asani ▼ H. Sumer
- 46' ▲ D. Manasievski ▼ E. Asani
- 60' ▲ A. Sulimani ▼ E. Avornyo
- 63' ▲ H. Stojanovski ▼ F. Boskovski
- 67' ▲ B. Limani ▼ A. Murati
- 67' ▲ E. Saiti ▼ N. Orr
- 70' ▲ V. Kerim ▼ M. Ristovski
- 70' ▲ P. Petkovski ▼ D. Angelevski
- 88' ▲ F. Petrovic ▼ L. Bulatovic
- 88' ▲ B. Zdravevski ▼ M. Ivanovski
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Jovcevski
- 5N. Zdravkovic
- 10S. Spirovski
- 11F. Boskovski ▼ 63'
- 14M. Ristovski ▼ 70'
- 17D. Angelevski ▼ 70'
- 22M. Srbijanac
- 24K. Ristevski
- 27L. Milojevic
- 28L. Bulatovic ▼ 88'
- 44M. Ivanovski ▼ 88'
Dự bị 11
- 90N. Dimovski
- 2S. Ivanovski
- 4A. Ristevski
- 7V. Kerim ▲ 70'
- 8P. Petkovski ▲ 70'
- 9F. Petrovic ▲ 88'
- 15H. Stojanovski ▲ 63'
- 18M. Milevski
- 23T. Grozdanovski
- 29J. Mrmachovski
- 30B. Zdravevski ▲ 88'
- 96L. Stojkovski
- 2B. Panovski
- 5H. Sumer ▼ 46'
- 6E. Lichina
- 7N. Orr ▼ 67'
- 10A. Alimi
- 20A. Murati ▼ 67'
- 22E. Asani ▼ 46'
- 23F. Aleksovski
- 33F. Zuka
- 80E. Avornyo ▼ 60'
Dự bị 11
- 1A. Jasar
- 4M. Mislimi
- 3R. Murati
- 8F. Trawally
- 9A. Sulimani ▲ 60'
- 11A. Petejchuk
- 14B. Limani ▲ 67'
- 19R. Asani ▲ 46'
- 21D. Manasievski ▲ 46'
- 24H. Saiti
- 25E. Saiti ▲ 67'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
50Ghi được53
47Thủng lưới70
1.19Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai29