Bashkimi Kumanovo

Bashkimi Kumanovo

Bắc Macedonia · First League

Bashkimi Kumanovo: vị trí 9 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 7, số trận: 11. Trận tiếp theo: Bashkimi Kumanovo vs Aresimi, 2 tháng 11. Kết quả mới nhất: Bashkimi Kumanovo 0-2 KF Shkëndija, 28 tháng 10.

Phong độ
LWLLL
HLV
Bazhe Janakievski · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 7 · Tr: 11 →
Sân vận động
Milano Arena, Kumanovo

Lịch thi đấu

20-11
KF Shkëndija
Bashkimi Kumanovo
–
–
28-11
Bashkimi Kumanovo
Skopje
–
–
01-12
FK Vardar
Bashkimi Kumanovo
–
–
05-12
Bashkimi Kumanovo
KF Shkëndija
–
–
12-12
FC Struga
Bashkimi Kumanovo
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,1
Thủng lưới
2
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–4–10
Sân khách
5–4–11
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,9
Hiệp hai
0,7 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 83%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 20%
Không ghi bàn 43%

Tỉ số thường gặp

  • 0-34× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 2-13× · 8%
  • 1-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 11218 10320—
Friendlies Clubs 7322 1092—
Cup 2101 521—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 5 · 7% 1–15′ · Thủng lưới 15 · 14% 7% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 8 · 12% 16–30′ · Thủng lưới 10 · 9% 12% 9% 16–30 31–45′ · Ghi được 18 · 26% 31–45′ · Thủng lưới 25 · 23% 26% 23% 31–45 46–60′ · Ghi được 10 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 13 · 12% 14% 12% 46–60 61–75′ · Ghi được 10 · 14% 61–75′ · Thủng lưới 21 · 19% 14% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 18 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 24 · 22% 26% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 57, 2023–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu