Bashkimi Kumanovo vs Pelister
Tỷ số chung cuộc: Bashkimi Kumanovo 1-0 Pelister tại First League, 17 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bashkimi Kumanovo thắng 2, hòa 0, Pelister thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion FK Bashkimi, Kumanovo
- Phong độ
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- DDWWW Pelister
- 34' E. Lichina
- 39' H. Sumer 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Kerim ▼ H. Grozdanovski
- 46' ▲ P. Petkovski ▼ T. Grozdanovski
- 61' ▲ N. Orr ▼ E. Avornyo
- 62' H. Sumer
- 63' A. Murati
- 64' ▲ D. Angelevski ▼ L. Milojevic
- 64' ▲ M. Ivanovski ▼ F. Boskovski
- 67' ▲ R. Memeti ▼ F. Trawally
- 82' ▲ D. Manasievski ▼ F. Aleksovski
- 85' ▲ B. Zdravevski ▼ L. Bulatovic
- 87' R. Memeti
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Jasar
- 2B. Panovski
- 5H. Sumer
- 6E. Lichina
- 8F. Trawally ▼ 67'
- 10A. Alimi
- 20A. Murati
- 23F. Aleksovski ▼ 82'
- 33F. Zuka
- 77L. Ribeiro
- 80E. Avornyo ▼ 61'
Dự bị 9
- 96L. Stojkovski
- 7N. Orr ▲ 61'
- 11A. Petejchuk
- 14B. Limani
- 17R. Memeti ▲ 67'
- 19R. Asani
- 21D. Manasievski ▲ 82'
- 22E. Asani
- 25E. Saiti
- 90N. Dimovski
- 5N. Zdravkovic
- 6H. Grozdanovski ▼ 46'
- 10S. Spirovski
- 11F. Boskovski ▼ 64'
- 14M. Ristovski
- 22M. Srbijanac
- 23T. Grozdanovski ▼ 46'
- 24K. Ristevski
- 27L. Milojevic ▼ 64'
- 28L. Bulatovic ▼ 85'
Dự bị 11
- 1A. Jovcevski
- 2S. Ivanovski
- 7V. Kerim ▲ 46'
- 8P. Petkovski ▲ 46'
- 15H. Stojanovski
- 17D. Angelevski ▲ 64'
- 21G. Krstevski
- 29J. Mrmachovski
- 30B. Zdravevski ▲ 85'
- 34F. Milenkovski
- 44M. Ivanovski ▲ 64'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
53Ghi được50
70Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai35