Aresimi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Struga

Aresimi vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: Aresimi 1-0 FC Struga tại First League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 1, hòa 0, FC Struga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 33
Phong độ
LWWDL Aresimi
WLWWW FC Struga
  1. 18' A. Zendelovski
  2. HT0-0
  3. 46' B. Ilievski F. Rochi
  4. 46' A. Besagic 1-0
  5. 58' D. Siljanovski V. Islami
  6. 60' S. Jevtoski B. Shabani
  7. 63' F. Jusufi A. Ramadani
  8. 63' M. Huric S. Olatunbosun
  9. 71' V. Kocoski P. Fall
  10. 71' K. Mazoulouxis A. Zendelovski
  11. 74' B. Redjepi
  12. 74' R. Alii M. Goni
  13. 90'+3 B. Redjepi
  14. 90'+4 A. Rochi
  15. FT1-0

Đội hình

Aresimi HLV: Gajur Redjep
  1. 1V. Islami ▼ 58'
  2. 3X. Avduli
  3. 5M. Goni ▼ 74'
  4. 6A. Cuculi
  5. 7R. Selmani
  6. 10A. Gafuri
  7. 11A. Ramadani ▼ 63'
  8. 16M. Dardhishta
  9. 17S. Olatunbosun ▼ 63'
  10. 23B. Velija
  11. 88A. Besagic

Dự bị 11

  1. 12A. Ismaili
  2. 99D. Siljanovski ▲ 58'
  3. 2S. Dzemaili
  4. 4S. Mustafa
  5. 8B. Redjepi ▲ 74'
  6. 9F. Bayo
  7. 15F. Jusufi ▲ 63'
  8. 18R. Alii ▲ 74'
  9. 20M. Huric ▲ 63'
  10. 21A. Aliti
  11. 33X. Abdulla
FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 1M. Angeletti
  2. 2A. Rochi
  3. 6G. Mici
  4. 8A. Zendelovski ▼ 71'
  5. 10B. Bojku
  6. 11B. Shabani ▼ 60'
  7. 13F. Rochi ▼ 46'
  8. 14M. Radeski
  9. 17P. Fall ▼ 71'
  10. 27M. Hamza
  11. 29H. Maleski

Dự bị 10

  1. 44V. Vasilev
  2. 5B. Ilievski ▲ 46'
  3. 7A. Vosha
  4. 20A. Aliji
  5. 22T. Demishoski
  6. 33B. Compaore
  7. 45S. Jevtoski ▲ 60'
  8. 77V. Kocoski ▲ 71'
  9. 88K. Mazoulouxis ▲ 71'
  10. 94L. Diako

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
74Ghi được85
66Thủng lưới38
1.8Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu