FC Struga vs Aresimi
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 4-0 Aresimi tại First League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 3, hòa 0, Aresimi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- LWWDL Aresimi
- 20' M. Radeski 1-0
- 31' A. Drljevic
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hamza ▼ P. Fall
- 46' ▲ L. Ignatov ▼ M. Dardhishta
- 46' ▲ D. Perovic ▼ D. Jahiji
- 50' M. Radeski
- 53' B. Shabani 2-0
- 55' B. Shabani 3-0
- 58' S. Mustafa
- 61' ▲ A. Vosha ▼ F. Rochi
- 61' ▲ H. Maleski ▼ M. Radeski
- 61' ▲ A. Taipi ▼ S. Olatunbosun
- 73' ▲ D. Ivkovic ▼ B. Compaore
- 73' ▲ R. Ajdini ▼ A. Gafuri
- 78' ▲ S. Asani ▼ S. Shefiti
- 85' ▲ A. Rochi ▼
- 87' H. Maleski 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1M. Angeletti
- 5B. Ilievski
- 6G. Mici
- 10B. Bojku
- 11B. Shabani
- 13F. Rochi ▼ 61'
- 14M. Radeski ▼ 61'
- 17P. Fall ▼ 46'
- 33B. Compaore ▼ 73'
- 45S. Jevtoski
- 88K. Mazoulouxis
Dự bị 10
- 28I. Nikoloski
- 2A. Rochi ▲ 85'
- 3H. Tairi
- 7A. Vosha ▲ 61'
- 9D. Ivkovic ▲ 73'
- 15A. Aliji
- 18S. Zenku
- 22T. Demishoski
- 27M. Hamza ▲ 46'
- 29H. Maleski ▲ 61'
- 1V. Islami
- 4S. Mustafa
- 5A. Drljevic
- 6A. Cuculi
- 10A. Gafuri ▼ 73'
- 16M. Dardhishta ▼ 46'
- 17S. Olatunbosun ▼ 61'
- 23B. Velija
- 67D. Jahiji ▼ 46'
- 88A. Besagic
- 98S. Shefiti ▼ 78'
Dự bị 11
- 12A. Ismaili
- 99D. Siljanovski
- 2S. Dzemaili
- 7S. Asani ▲ 78'
- 8L. Ignatov ▲ 46'
- 9A. Taipi ▲ 61'
- 11A. Ramadani
- 18R. Ajdini ▲ 73'
- 19S. Memeti
- 20M. Huric
- 25D. Perovic ▲ 46'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
85Ghi được74
38Thủng lưới66
1.93Bàn thắng mỗi trận1.8
21Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai37