Aresimi
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Struga

Aresimi vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: Aresimi 1-2 FC Struga tại First League, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 1, hòa 0, FC Struga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 2
Sân vận động
Stadiumi i qytetit, Gostivar
Phong độ
LWWDL Aresimi
WLWWW FC Struga
  1. 42' S. Olatunbosun 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Vosha B. Ilievski
  4. 46' K. Mazoulouxis L. Diako
  5. 59' A. Besagic
  6. 62' D. Jahiji A. Gafuri
  7. 66' H. Maleski B. Shabani
  8. 69' 1-1 M. Radeski
  9. 71' S. Asani S. Olatunbosun
  10. 72' 1-2 B. Compaore
  11. 73' S. Zenku P. Fall
  12. 78' A. Kasami M. Radeski
  13. 83' A. Ramadani A. Taipi
  14. 83' D. Perovic M. Beljulji
  15. FT1-2

Đội hình

Aresimi HLV: Gajur Redjep
  1. 1V. Islami
  2. 3X. Avduli
  3. 5A. Drljevic
  4. 6A. Cuculi
  5. 8L. Ignatov
  6. 9A. Taipi ▼ 83'
  7. 10A. Gafuri ▼ 62'
  8. 17S. Olatunbosun ▼ 71'
  9. 23B. Velija
  10. 88A. Besagic
  11. 34M. Beljulji ▼ 83'

Dự bị 11

  1. 12D. Siljanovski
  2. 21A. Ismaili
  3. 2M. Radulovic-Velickovic
  4. 4S. Mustafa
  5. 7S. Asani ▲ 71'
  6. 11A. Ramadani ▲ 83'
  7. 16M. Dardhishta
  8. 18R. Ajdini
  9. 20M. Huric
  10. 25D. Perovic ▲ 83'
  11. 67D. Jahiji ▲ 62'
FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 1M. Angeletti
  2. 5B. Ilievski ▼ 46'
  3. 6G. Mici
  4. 10B. Bojku
  5. 11B. Shabani ▼ 66'
  6. 14M. Radeski ▼ 78'
  7. 17P. Fall ▼ 73'
  8. 27M. Hamza
  9. 30Maudo
  10. 33B. Compaore
  11. 94L. Diako ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12O. Murati
  2. 3H. Tairi
  3. 7A. Vosha ▲ 46'
  4. 9D. Ivkovic
  5. 18S. Zenku ▲ 73'
  6. 26A. Kasami ▲ 78'
  7. 29H. Maleski ▲ 66'
  8. 45S. Jevtoski
  9. 77V. Kocoski
  10. 88K. Mazoulouxis ▲ 46'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
74Ghi được85
66Thủng lưới38
1.8Bàn thắng mỗi trận1.93
11Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn24
37Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu