Aresimi vs Bashkimi Kumanovo
Tỷ số chung cuộc: Aresimi 1-1 Bashkimi Kumanovo tại First League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aresimi thắng 4, hòa 2, Bashkimi Kumanovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 31
- Phong độ
- LWWDL Aresimi
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- 6' A. Ramadani 1-0
- 25' ▲ S. Mustafa ▼ X. Avduli
- HT1-0
- 46' ▲ R. Murati ▼ M. Mislimi
- 46' ▲ E. Asani ▼ F. Trawally
- 46' ▲ F. Aleksovski ▼ B. Limani
- 63' Yellow Card
- 67' ▲ S. Dzemaili ▼ M. Goni
- 67' ▲ F. Bayo ▼ R. Selmani
- 72' 1-1 N. Orr
- 80' ▲ A. Aliti ▼ A. Gafuri
- 80' ▲ F. Osmani ▼ A. Ramadani
- 82' ▲ D. Manasievski ▼ N. Orr
- 82' ▲ E. Saiti ▼ A. Alimi
- FT1-1
Đội hình
- 99D. Siljanovski
- 3X. Avduli ▼ 25'
- 5M. Goni ▼ 67'
- 6A. Cuculi
- 7R. Selmani ▼ 67'
- 10A. Gafuri ▼ 80'
- 11A. Ramadani ▼ 80'
- 16M. Dardhishta
- 17S. Olatunbosun
- 23B. Velija
- 88A. Besagic
Dự bị 11
- 1V. Islami
- 12A. Ismaili
- 2S. Dzemaili ▲ 67'
- 4S. Mustafa ▲ 25'
- 8B. Redjepi
- 9F. Bayo ▲ 67'
- 18R. Alii
- 20M. Huric
- 21A. Aliti ▲ 80'
- 22F. Osmani ▲ 80'
- 77L. Kasami
- 1A. Jasar
- 2B. Panovski
- 4M. Mislimi ▼ 46'
- 6E. Lichina
- 7N. Orr ▼ 82'
- 8F. Trawally ▼ 46'
- 10A. Alimi ▼ 82'
- 14B. Limani ▼ 46'
- 33F. Zuka
- 77L. Ribeiro
- 80E. Avornyo
Dự bị 10
- 96L. Stojkovski
- 3R. Murati ▲ 46'
- 11A. Petejchuk
- 17R. Memeti
- 19R. Asani
- 21D. Manasievski ▲ 82'
- 22E. Asani ▲ 46'
- 23F. Aleksovski ▲ 46'
- 24H. Saiti
- 25E. Saiti ▲ 82'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
74Ghi được53
66Thủng lưới70
1.8Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai29