Bashkimi Kumanovo vs Aresimi
Tỷ số chung cuộc: Bashkimi Kumanovo 1-1 Aresimi tại First League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Bashkimi Kumanovo thắng 2, hòa 2, Aresimi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion FK Bashkimi, Kumanovo
- Phong độ
- LLLLW Bashkimi Kumanovo
- LLWWD Aresimi
- 18' Armend Alimi
- 30' Faruk Bihorac
- 31' 0-1 A. Besagic
- 37' Leonid Ignatov
- 45'+3 Ajradin Cuculi
- HT0-1
- 46' ▲ F. Aleksovski ▼ R. Asani
- 46' ▲ O. Aydogan ▼ F. Dzelili
- 58' ▲ M. Simonovski ▼ N. Hadzic
- 62' M. Simonovski 1-1
- 64' ▲ S. Olatunbosun ▼ A. Gafuri
- 68' ▲ R. Murati ▼ F. Bihorac
- 71' Amer Drljevic
- 75' Adis Murati
- 77' ▲ M. Mislimi ▼ H. Askar
- 80' ▲ A. Ramadani ▼ M. Beljulji
- 80' ▲ M. Dardhishta ▼ S. Asani
- 89' ▲ S. Mustafa ▼ A. Taipi
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Jasar
- 5F. Bihorac▼ 68'
- 6E. Lichina
- 9N. Hadzic▼ 58'
- 10A. Alimi
- 11F. Dzelili▼ 46'
- 17R. Memeti
- 18I. Adekunle
- 19R. Asani▼ 46'
- 21D. Manasievski
- 77H. Askar▼ 77'
Dự bị 11
- 92F. Kupanov
- 2B. Panovski
- 4M. Mislimi▲ 77'
- 3R. Murati▲ 68'
- 7M. Simonovski▲ 58'
- 14B. Limani
- 15S. Redjepi
- 23F. Aleksovski▲ 46'
- 24H. Saiti
- 25E. Saiti
- 88O. Aydogan▲ 46'
- 1V. Islami
- 3X. Avduli
- 5A. Drljevic
- 6A. Cuculi
- 7S. Asani▼ 80'
- 8L. Ignatov
- 9A. Taipi▼ 89'
- 10A. Gafuri▼ 64'
- 18A. Besagic
- 23B. Velija
- 34M. Beljulji▼ 80'
Dự bị 9
- 12D. Siljanovski
- 21A. Ismaili
- 2M. Radulovic-Velickovic
- 4S. Mustafa▲ 89'
- 11A. Ramadani▲ 80'
- 14S. Memeti
- 16M. Dardhishta▲ 80'
- 17S. Olatunbosun▲ 64'
- 20A. Nuredini
Thống kê
03⚑7
⚑130
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm7
4Trúng đích2
8Chệch đích5
7Phạt góc1
3Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
53Ghi được74
70Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.8
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai37